FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Banfield vs Boca Juniors, 06h00 ngày 15/02
Banfield
+0.25 0.81
-0.25 1.05
2.5 1.80
u 0.40
2.90
2.30
3.02
-0 0.81
+0 0.78
0.75 1.00
u 0.80
VĐQG Argentina
KQBD Banfield vs Boca Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banfield vs Boca Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Banfield vs Boca Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banfield vs Boca Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Boca Juniors
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Boca Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Boca Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Leonel Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 39 | 7.2 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 6 | Joaquin Pombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 34 | 6.6 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 1 | 51 | 7.4 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 19 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 2 | 1 | 4 | 27 | 19 | 70.37% | 9 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 33 | 7.4 | |
| 11 | Agustin Alaniz | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 3 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 3 | 62 | 6 |
Boca Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Luis Advincula Castrillon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 52 | 44 | 84.62% | 1 | 0 | 74 | 7.3 | |
| 25 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 11 | Lucas Janson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 40 | Lorenzo Gallotti | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 3 | 56 | 7.8 | |
| 8 | Carlos Palacios Quinones | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 16 | Miguel Merentiel | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 15 | William Alarcón | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 7 | |
| 20 | Alan Velasco | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 7 | Oscar Exequiel Zeballos | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 22 | Kevin Zenon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 2 | 43 | 7.1 | |
| 14 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 1 | 0 | 56 | 7.1 | |
| 32 | Ayrton Enrique Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 73 | 7.1 | |
| 9 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 33 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 23 | Lautaro Blanco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 6 | 0 | 73 | 6.7 | |
| 38 | Camilo Rey Domenech | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 67 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

