FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Banfield vs Defensa Y Justicia, 07h30 ngày 12/04
Banfield
-0.25 0.94
+0.25 0.86
3.5 1.35
u 0.30
2.20
3.00
2.95
-0 0.94
+0 1.15
1.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Banfield vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banfield vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Banfield vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banfield vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Defensa Y Justicia
David Barbona
0 - 1 Santiago Solari Kiến tạo: David Barbona
Ra sân: Alan Di Pippa
0 - 2 Tomas Cardona Kiến tạo: Gastón Togni
Ra sân: Braian Aleman
Ra sân: Sebastian Sosa
Ra sân: Alejandro Piedrahita
Julian Malatini
Juan MiritelloRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Gabriel AlanisRa sân: Gastón Togni
0 - 3 Juan Miritello Kiến tạo: Agustin SantAnna
Juan Miritello
Angel BenitezRa sân: Agustin SantAnna
Lautaro EscalanteRa sân: Santiago Solari
Santiago Ramos MingoRa sân: David Barbona
Angel Benitez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Braian Aleman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 7 | 0 | 20 | 6.13 | |
| 7 | Sebastian Sosa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 10 | 5.94 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 21 | 5.83 | |
| 5 | ERIC DAIAN REMEDI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 1 | 22 | 6.19 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 6 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 19 | 6.15 | |
| 4 | Matías Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 19 | Alejandro Piedrahita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 5.78 | |
| 45 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 2 | 15 | 6.28 | |
| 25 | Alan Di Pippa | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 19 | 6.19 | ||
| 3 | Aaron Quiroz | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 15 | 6 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | David Barbona | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 7.01 | |
| 22 | Luis Ezequiel Unsain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 29 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.47 | |
| 25 | Tomas Cardona | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 3 | 28 | 7 | |
| 4 | Nicolas Tripichio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 11 | Gastón Togni | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 32 | Agustin SantAnna | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 8 | Julian Alejo Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 27 | 6.48 | |
| 2 | Julian Malatini | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.88 | |
| 27 | Santiago Solari | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 16 | 7.48 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

