FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Banfield vs Defensa Y Justicia, 05h00 ngày 15/07
Banfield
+0.25 0.78
-0.25 1.02
2 0.81
u 0.89
2.83
2.35
3.00
-0 0.78
+0 0.75
0.75 0.68
u 1.02
3.45
2.95
1.92
VĐQG Argentina
KQBD Banfield vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banfield vs Defensa Y Justicia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Banfield vs Defensa Y Justicia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banfield vs Defensa Y Justicia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Defensa Y Justicia
David BarbonaRa sân: Francisco Gonzalez
Agustin HauschRa sân: Lenny Ivo Lobato Romanelli
Ra sân: Santiago Lopez
Ra sân: Tomas Adoryan
Ra sân: Tiziano Perrotta
Ra sân: Gonzalo Rios
Mateo AguiarRa sân: Aaron Nicolas Molinas
Alexis Soto
Matias MirandaRa sân: Alexis Soto
Juan MiritelloRa sân: Abiel Osorio
Ra sân: Ignacio Abraham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Agustin Obando | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 23 | 7.3 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 0 | 29 | 7.5 | |
| 27 | Gabriel Vega | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 10 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 9 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 33 | Ignacio Abraham | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 8 | 38.1% | 6 | 1 | 60 | 7.2 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 4 | 48 | 7.5 | |
| 11 | Agustin Alaniz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 29 | Juan Iribarren | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 30 | 7 | |
| 35 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 43 | 6.8 | |
| 34 | Santiago Daniele | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 41 | 7.2 | |
| 31 | Lisandro Pinero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 13 | Brandon Oviedo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 42 | 7.5 | |
| 37 | Tiziano Perrotta | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 24 | 6.4 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Kevin Russel Gutierrez Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 0 | 59 | 6.7 | |
| 34 | Rafael Marcelo Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 66 | 59 | 89.39% | 0 | 1 | 82 | 7.2 | |
| 25 | Enrique Alberto Bologna Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 39 | 7.4 | |
| 19 | David Barbona | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 3 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 2 | 3 | 63 | 7.1 | |
| 29 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 5 | 64 | 7.8 | |
| 21 | Matias Miranda | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 17 | Agustin Hausch | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 28 | 7 | |
| 8 | Cesar Ignacio Perez Maldonado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 1 | 1 | 52 | 7 | |
| 14 | Ezequiel Cannavo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 3 | 81 | 7.4 | |
| 11 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 1 | 35 | 6.6 | |
| 26 | Francisco Gonzalez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 23 | Mateo Aguiar | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

