FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Banfield vs Independiente, 05h30 ngày 05/03
Banfield
-0 1.03
+0 0.83
2.5 1.75
u 0.40
2.90
2.45
2.80
-0 1.03
+0 0.80
0.75 1.05
u 0.75
VĐQG Argentina
KQBD Banfield vs Independiente hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banfield vs Independiente, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Banfield vs Independiente, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banfield vs Independiente hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Independiente
Alvaro Angulo
Sebastian Valdez
Federico Andres Mancuello
Gabriel Avalos StumpfsRa sân: Matias Gimenez Rojas
Ignacio Maestro PuchRa sân: Federico Andres Mancuello
Ra sân: Joaquin Pombo
Luciano Javier CabralRa sân: Ignacio Maestro Puch
Ra sân: Juan Francisco Bisanz
Ivan Marcone
Diego Tarzia
Ra sân: Geronimo Rivera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 9 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Joaquin Pombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.6 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 4 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 22 | 7 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 31 | 7.2 | |
| 19 | Gonzalo Rios | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 4 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 4 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 5 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 3 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 23 | 6.6 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 11 | Federico Andres Mancuello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 77 | Alvaro Angulo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 33 | 6.9 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 4 | Federico Vera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 26 | Kevin Lomonaco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 5 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 21 | 6.8 | |
| 16 | Santiago Hidalgo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 34 | Matias Gimenez Rojas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Diego Tarzia | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

