FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Banfield vs Newells Old Boys, 06h00 ngày 28/01
Banfield
-0 0.78
+0 1.13
2.5 1.75
u 0.40
2.30
3.05
2.85
-0 0.78
+0 1.20
0.5 0.57
u 1.30
VĐQG Argentina
KQBD Banfield vs Newells Old Boys hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banfield vs Newells Old Boys, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Banfield vs Newells Old Boys, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banfield vs Newells Old Boys hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Newells Old Boys
Ever Maximiliano Banega
Alejo German Tabares
Kiến tạo: Tomas Nasif
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 3 | 35 | 7.3 | |
| 32 | Agustin Obando | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Santiago Lopez | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 6 | Joaquin Pombo | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 13 | 46.43% | 0 | 0 | 32 | 7.5 | |
| 4 | Ramiro Di Luciano | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 3 | 39 | 8.1 | |
| 8 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 5 | Martin Rio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 7.1 | |
| 17 | Juan Francisco Bisanz | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.8 | |
| 11 | Agustin Alaniz | Cánh phải | 3 | 2 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 20 | Tomas Adoryan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 7 | Geronimo Rivera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 9 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 15 | Mathias de Ritis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 2 | 1 | 47 | 7.3 | |
| 29 | Juan Iribarren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 35 | Santiago Esquivel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 30 | Tomas Nasif | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 3 | 30 | 8.5 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ever Maximiliano Banega | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 61 | 55 | 90.16% | 6 | 0 | 84 | 7 | |
| 37 | Luciano Lollo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 9 | Juan Manuel Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 7 | 25 | 6.8 | |
| 6 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 0 | 9 | 87 | 7.5 | |
| 3 | Lucas Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 2 | 47 | 6.4 | |
| 20 | Gonzalo Maroni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 26 | Juan Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 25 | Alejo German Tabares | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 6 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 2 | Tomas Jacob | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 57 | 6.3 | |
| 39 | Nazareno Funez | Forward | 3 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 14 | 7.2 | |
| 38 | Giovani Chiaverano | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 28 | Fabricio Tirado | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 30 | Josue Reinatti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 6.9 | |
| 24 | Mateo Silvetti | Cánh phải | 2 | 0 | 4 | 13 | 6 | 46.15% | 10 | 3 | 43 | 6.9 | |
| 27 | Luca Regiardo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 47 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

