FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Banfield vs Rosario Central, 05h00 ngày 30/05
Banfield
-0.5 1.05
+0.5 0.75
2 0.78
u 0.92
2.05
3.30
3.07
-0 1.05
+0 1.15
0.75 0.72
u 0.98
VĐQG Argentina
KQBD Banfield vs Rosario Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banfield vs Rosario Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Banfield vs Rosario Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banfield vs Rosario Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Rosario Central
Kevin Ortiz
Francis Mac Allister
Damian Alberto Martinez
Octavio BianchiRa sân: Kevin Ortiz
Ra sân: Braian Aleman
Luciano FerreyraRa sân: Laurtaro Giaccone
Agustín ToledoRa sân: Francis Mac Allister
Ra sân: Sebastian Sosa
Ra sân: Milton Gimenez
Ra sân: Nicolas Sosa Sanchez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Emanuel Olivera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 4 | 29 | 7.65 | |
| 10 | Braian Aleman | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 25 | 16 | 64% | 10 | 1 | 53 | 6.77 | |
| 7 | Sebastian Sosa | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 3 | 37 | 7.42 | |
| 9 | Andres Chavez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 51 | 7.82 | |
| 5 | ERIC DAIAN REMEDI | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.09 | |
| 21 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 17 | 7.23 | |
| 23 | Nicolas Sosa Sanchez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 37 | 6.8 | |
| 6 | Alejandro Maciel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 1 | 29 | 7.05 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 1 | 4 | 53 | 7.8 | |
| 45 | Milton Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 3 | 43 | 9.1 | |
| 20 | Juan Ignacio Rodriguez | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 6 | 6.12 | ||
| 15 | Lautaro Nicolas Rios | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 18 | 11 | 61.11% | 2 | 0 | 25 | 6.79 | |
| 3 | Aaron Quiroz | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.23 | ||
| 17 | Juan Bizans | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 2 | 0 | 41 | 6.58 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 0 | 41 | 6.69 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 7 | 76 | 6.8 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 7 | 1 | 56 | 5.68 | |
| 4 | Damian Alberto Martinez | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 30 | 24 | 80% | 2 | 4 | 54 | 6.55 | |
| 5 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 70 | 55 | 78.57% | 3 | 3 | 92 | 7.43 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 4 | 0 | 73 | 7 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 3 | 61 | 5.95 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 31 | 6.32 | |
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 64 | 51 | 79.69% | 3 | 0 | 90 | 6.3 | |
| 11 | Luciano Ferreyra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 13 | 5.97 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 0 | 49 | 6.92 | |
| 8 | Agustín Toledo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 46 | 5.91 | |
| 24 | Octavio Bianchi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 8 | 6.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

