FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Banfield vs Talleres Cordoba, 01h00 ngày 29/07
Banfield
-0 1.00
+0 0.80
1.75 0.85
u 0.85
2.70
2.40
3.15
-0 1.00
+0 0.85
0.75 0.85
u 0.85
VĐQG Argentina
KQBD Banfield vs Talleres Cordoba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banfield vs Talleres Cordoba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Banfield vs Talleres Cordoba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banfield vs Talleres Cordoba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Banfield vs Talleres Cordoba
Kiến tạo: Mauricio Roldan
Matias Galarza Card changed
Matias Galarza
Miguel Angel Navarro Zarate
1 - 1 Gaston Americo Benavidez
Ra sân: Matias Gonzalez
Ra sân: Guillermo Enrique
Silvio Alejandro Martinez
Juan PortilloRa sân: Juan Camilo Portilla Pena
Ra sân: Cristian David Nunez Morales
Ra sân: Jesus Miguel Soraire
Federico Girotti
Ulises OrtegozaRa sân: Marcos Portillo
Gustavo AlbarracínRa sân: Ramiro Ruiz Rodriguez
Gustavo Albarracín
Bruno BarticciottoRa sân: Federico Girotti
Ra sân: Juan Pablo Alvarez
Valentin DepietriRa sân: Silvio Alejandro Martinez
Gaston Americo Benavidez
Juan Portillo
Gaston Americo Benavidez Red card cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Banfield VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Banfield vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Banfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Emanuel Mariano Insua | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 6 | 2 | 78 | 7 | |
| 19 | Ezequiel Bonifacio | Defender | 1 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 1 | 47 | 6.7 | |
| 5 | Cristian David Nunez Morales | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 4 | Alejandro Maciel | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 3 | 67 | 7 | |
| 8 | Jesus Miguel Soraire | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 39 | 7.5 | |
| 22 | Juan Pablo Alvarez | Forward | 0 | 0 | 5 | 15 | 10 | 66.67% | 11 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 10 | Matias Gonzalez | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 1 | Facundo Sanguinetti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 32 | Yonathan Rodríguez | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 47 | Gabriel Aranda | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 60 | 6.9 | |
| 6 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 1 | 27 | 6.7 | |
| 18 | Mauricio Roldan | 3 | 1 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 6 | 3 | 42 | 7.5 | ||
| 7 | Geronimo Rivera | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 5 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 39 | Marcos Echeverria | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 11 | Ignacio Agustin Rodriguez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 4 | 2 | 59 | 7.3 | |
| 38 | Lautaro Villegas | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 19 | 7.3 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.5 | |
| 4 | Matias Catalan | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 3 | 52 | 7.3 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 14 | 42.42% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Forward | 2 | 1 | 2 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 9 | Federico Girotti | Forward | 2 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 8 | 43 | 6.7 | |
| 11 | Valentin Depietri | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 29 | Gaston Americo Benavidez | Defender | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 32 | Bruno Barticciotto | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 58 | 6.4 | |
| 28 | Juan Portillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 8 | Matias Galarza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 3.3 | |
| 14 | Silvio Alejandro Martinez | Midfielder | 2 | 1 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 26 | Marcos Portillo | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 3 | 1 | 55 | 7.6 | |
| 5 | Kevin Mantilla | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 43 | 7.4 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 38 | Gustavo Albarracín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

