Kết quả bóng đá trận Bangor FC vs Ballymena United, 21h00 ngày 05/09

Vòng 5
21:00 ngày 05/09/2026
Bangor FC 1
Đã kết thúc 2 - 2 (0 - 2)
Ballymena United
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.892
-1.5
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.826
Xỉu
1.952
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
11.5 7
2-0
21 7.9
2-1
12.5 56
3-1
31 141
3-2
36 96
4-2
111 46
4-3
151 111
0-0
12.5
1-1
6.6
2-2
14
3-3
56
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 11

KQBD Bangor FC vs Ballymena United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bangor FC vs Ballymena United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Bangor FC vs Ballymena United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bangor FC vs Ballymena United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Bangor FC vs Ballymena United

Bangor FC Bangor FC
Phút
Ballymena United Ballymena United
Steven McCullough match yellow.png
10'
15'
match goal 0 - 1 Joshua Archer
31'
match goal 0 - 2 Matthew Clarke
Tiernan Mulvenna
Ra sân: Steven McCullough
match change
46'
Lewis Francis 1 - 2 match goal
55'
Lucas McRoberts match yellow.png
68'
Ben Cushnie
Ra sân: Jay Boyd
match change
69'
Oisin Devlin
Ra sân: Lewis Harrison
match change
69'
70'
match change Kodi Lyons-Foster
Ra sân: Matthew Clarke
70'
match change Success Edogun
Ra sân: James Hood
70'
match change Finley Thorndike
Ra sân: Igor Rutkowski
Jack OMahony
Ra sân: Mackenzie Strachan
match change
83'
Jeremi Rodriguez
Ra sân: Iestyn Hughes
match change
83'
86'
match change Caoimhin McConnell
Ra sân: Chris McKee
Liam Hassin match yellow.png
88'
Tiernan Mulvenna 2 - 2 match goal
89'
Lucas McRoberts match red
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bangor FC VS Ballymena United

Bangor FC Bangor FC
Ballymena United Ballymena United
4
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
3
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
8
 
Tổng cú sút
 
3
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
5
 
Sút ra ngoài
 
0
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
62
 
Pha tấn công
 
44
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Ben Cushnie
18
Oisin Devlin
16
Alfie Mitchell
8
Tiernan Mulvenna
15
Jack OMahony
24
Jeremi Rodriguez
13
Patrick Solis Grogan
Bangor FC Bangor FC
Ballymena United Ballymena United
23
Strachan
20
McRobert...
29
Hughes
21
Boyd
6
Harrison
1
Deane
7
Hassin
12
McCullou...
4
Francis
3
Neale
5
Lynch
16
Clarke
21
Hood
5
Whitesid...
6
Sule
7
McKee
15
McCallio...
10
Allen
1
Walsh
9
Rutkowsk...
8
Archer
2
Toure

Substitutes

23
Declan Breen
22
Success Edogun
17
Michael Leetch
26
Kodi Lyons-Foster
24
Caoimhin McConnell
18
Sean Murray
13
Finley Thorndike
Đội hình dự bị
Bangor FC Bangor FC
Ben Cushnie 10
Oisin Devlin 18
Alfie Mitchell 16
Tiernan Mulvenna 8
Jack OMahony 15
Jeremi Rodriguez 24
Patrick Solis Grogan 13
Bangor FC Ballymena United
23 Declan Breen
22 Success Edogun
17 Michael Leetch
26 Kodi Lyons-Foster
24 Caoimhin McConnell
18 Sean Murray
13 Finley Thorndike

Dữ liệu đội bóng:Bangor FC vs Ballymena United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.33
2 Bàn thua 0.33
5.33 Phạt góc 3
1.33 Thẻ vàng 1
4 Sút trúng cầu môn 3
55.33% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.9
2.2 Bàn thua 1.1
3.5 Phạt góc 4.1
1.3 Thẻ vàng 1
2.6 Sút trúng cầu môn 3.7
49.7% Kiểm soát bóng 51.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bangor FC (10trận)
Chủ Khách
Ballymena United (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
0
2
HT-H/FT-T
0
1
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
3
0
0
1