Kết quả bóng đá trận Bangor FC vs Carrick Rangers, 21h00 ngày 29/08

Vòng 4
21:00 ngày 29/08/2026
Bangor FC
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 1)
Carrick Rangers
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.877
-2
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.97
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
15 7.4
2-0
29 7.2
2-1
15 76
3-1
41 151
3-2
41 131
4-2
131 41
4-3
151 96
0-0
15
1-1
7.5
2-2
15
3-3
56
4-4
151
AOS
-

VĐQG Bắc Ailen » 10

KQBD Bangor FC vs Carrick Rangers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bangor FC vs Carrick Rangers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Bangor FC vs Carrick Rangers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Bắc Ailen 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bangor FC vs Carrick Rangers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Bangor FC vs Carrick Rangers

Bangor FC Bangor FC
Phút
Carrick Rangers Carrick Rangers
7'
match goal 0 - 1 Matthew Snoddy
18'
match yellow.png Aidan Steele
45'
match yellow.png Jordan Forsythe
Lewis Harrison match yellow.png
45'
Ben Cushnie
Ra sân: Lewis Harrison
match change
46'
Mackenzie Strachan
Ra sân: Tiernan Mulvenna
match change
46'
67'
match change Joe Crowe
Ra sân: Matthew Snoddy
70'
match goal 0 - 2 Danny Gibson
71'
match change Kyle Cherry
Ra sân: Aidan Steele
73'
match goal 0 - 3 Paul Heatley
Jeremi Rodriguez
Ra sân: Liam Hassin
match change
75'
Jay Boyd
Ra sân: Oisin Devlin
match change
75'
84'
match change Nedas Maciulaitis
Ra sân: Billy Joe Burns
84'
match change Daire O'Conchubhair
Ra sân: Danny Gibson
84'
match change Kym Nelson
Ra sân: Paul Heatley
87'
match goal 0 - 4 Joe Crowe

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Bangor FC VS Carrick Rangers

Bangor FC Bangor FC
Carrick Rangers Carrick Rangers
5
 
Phạt góc
 
4
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
2
3
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
2
 
Sút ra ngoài
 
10
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
94
 
Pha tấn công
 
96
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Jay Boyd
10
Ben Cushnie
16
Alfie Mitchell
15
Jack OMahony
24
Jeremi Rodriguez
13
Patrick Solis Grogan
23
Mackenzie Strachan
Bangor FC Bangor FC
Carrick Rangers Carrick Rangers
4
Francis
6
Harrison
20
McRobert...
29
Hughes
1
Deane
3
Neale
28
McGuinne...
18
Devlin
8
Mulvenna
7
Hassin
5
Lynch
15
Buchanan...
22
Heatley
5
Forsythe
6
Callache...
1
Gartside
24
Snoddy
2
Place
4
Burns
14
Steele
12
McCullou...
9
Gibson

Substitutes

25
Dylan Agnew
20
Kyle Cherry
19
Joe Crowe
23
Jack Hastings
11
Nedas Maciulaitis
3
Kym Nelson
7
Daire O'Conchubhair
Đội hình dự bị
Bangor FC Bangor FC
Jay Boyd 21
Ben Cushnie 10
Alfie Mitchell 16
Jack OMahony 15
Jeremi Rodriguez 24
Patrick Solis Grogan 13
Mackenzie Strachan 23
Bangor FC Carrick Rangers
25 Dylan Agnew
20 Kyle Cherry
19 Joe Crowe
23 Jack Hastings
11 Nedas Maciulaitis
3 Kym Nelson
7 Daire O'Conchubhair

Dữ liệu đội bóng:Bangor FC vs Carrick Rangers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2
2 Bàn thua 2.33
5.33 Phạt góc 7.67
1.33 Thẻ vàng 1.67
4 Sút trúng cầu môn 5.67
55.33% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
2.2 Bàn thua 1.7
3.5 Phạt góc 5.8
1.3 Thẻ vàng 1.6
2.6 Sút trúng cầu môn 4.3
49.7% Kiểm soát bóng 42.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Bangor FC (10trận)
Chủ Khách
Carrick Rangers (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
3
1
1
HT-H/FT-T
0
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
1
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
3
0
2
2