Kết quả bóng đá trận Banik Lehota Pod Vtacnikom vs MSK Zilina B, 21h00 ngày 12/09

Vòng 8
21:00 ngày 12/09/2026
Banik Lehota Pod Vtacnikom
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
MSK Zilina B
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 17°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Hạng 2 Slovakia » 14

KQBD Banik Lehota Pod Vtacnikom vs MSK Zilina B hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Banik Lehota Pod Vtacnikom vs MSK Zilina B, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Banik Lehota Pod Vtacnikom vs MSK Zilina B, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Slovakia 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Banik Lehota Pod Vtacnikom vs MSK Zilina B hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Banik Lehota Pod Vtacnikom vs MSK Zilina B

Banik Lehota Pod Vtacnikom Banik Lehota Pod Vtacnikom
Phút
MSK Zilina B MSK Zilina B
30'
match yellow.png Ben Sowah Adjei
Bakary Jatta
Ra sân: Timur Simko
match change
46'
61'
match change Abdul Ibrahim
Ra sân: Ben Sowah Adjei
61'
match change Gianluigi Barcik
Ra sân: Marco Prekop
Lekan Okunola 1 - 0 match goal
65'
70'
match change Dominik Pecsuk
Ra sân: Marco Bortoli
Marian Smatlak
Ra sân: Samuel Hodur
match change
72'
Adam Horvat match yellow.png
75'
Richard Csemy
Ra sân: Adam Horvat
match change
81'
Yusupha Kambi match yellow.png
85'
89'
match change Tadeás Korencík
Ra sân: Michal Pekelsky
Richard Benko
Ra sân: Lekan Okunola
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Banik Lehota Pod Vtacnikom VS MSK Zilina B

Banik Lehota Pod Vtacnikom Banik Lehota Pod Vtacnikom
MSK Zilina B MSK Zilina B
3
 
Phạt góc
 
2
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
6
 
Tổng cú sút
 
3
2
 
Sút trúng cầu môn
 
2
4
 
Sút ra ngoài
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%
97
 
Pha tấn công
 
75
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Marko Bachna
15
Bakary Jatta
3
Richard Benko
20
Richard Csemy
55
Michal Kovacik
19
David Ovsonka
21
Nicolas Sagan
14
Leon Simko
25
Marian Smatlak
Banik Lehota Pod Vtacnikom Banik Lehota Pod Vtacnikom
MSK Zilina B MSK Zilina B
8
Okunola
11
Horvat
5
Starecek
29
Kambi
7
Simko
28
Hodur
10
Sibanda
27
Cheprako...
2
Pavelka
18
Cahel
44
Znamenak
15
Stanik
21
Prekop
20
Skvarka
10
Baleja
17
Petruska
3
Pavlik
1
Tarcsi
7
Pekelsky
25
Yendare
5
Adjei
8
Bortoli

Substitutes

11
Gianluigi Barcik
6
Alex Dovicak
13
Abdul Ibrahim
9
Dominik Kmet
22
Tadeás Korencík
19
Dominik Pecsuk
4
Marek Rehak
90
Peter Turiansky
Đội hình dự bị
Banik Lehota Pod Vtacnikom Banik Lehota Pod Vtacnikom
Marko Bachna 23
Bakary Jatta 15
Richard Benko 3
Richard Csemy 20
Michal Kovacik 55
David Ovsonka 19
Nicolas Sagan 21
Leon Simko 14
Marian Smatlak 25
Banik Lehota Pod Vtacnikom MSK Zilina B
11 Gianluigi Barcik
6 Alex Dovicak
13 Abdul Ibrahim
9 Dominik Kmet
22 Tadeás Korencík
19 Dominik Pecsuk
4 Marek Rehak
90 Peter Turiansky

Dữ liệu đội bóng:Banik Lehota Pod Vtacnikom vs MSK Zilina B

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 2
3 Bàn thua 1
4 Phạt góc 4
1.67 Thẻ vàng 2
6.33 Sút trúng cầu môn 7.67
58.67% Kiểm soát bóng 51.67%
12.33 Phạm lỗi 14
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 0.8
5.5 Phạt góc 4.4
2.5 Thẻ vàng 1.6
5.4 Sút trúng cầu môn 5.3
55.4% Kiểm soát bóng 49.3%
8.6 Phạm lỗi 11.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Banik Lehota Pod Vtacnikom (17trận)
Chủ Khách
MSK Zilina B (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
4
1
HT-H/FT-T
2
1
0
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
2
0
HT-B/FT-B
2
2
0
2