FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Atalanta, 03h00 ngày 30/01
Barcelona
-0.75 0.97
+0.75 0.93
2.5 0.30
u 2.60
1.70
3.72
4.00
-0.25 0.97
+0.25 1.05
1.5 0.90
u 0.95
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Barcelona vs Atalanta hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Atalanta, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Atalanta, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Atalanta hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Atalanta
Davide Zappacosta Goal Disallowed
Kiến tạo: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Sead Kolasinac
Giorgio ScalviniRa sân: Sead Kolasinac
1 - 1 Ederson Jose dos Santos Lourenco Kiến tạo: Davide Zappacosta
Ra sân: Robert Lewandowski
Ra sân: Eric Garcia
Ra sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Kiến tạo: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Juan Guillermo Cuadrado BelloRa sân: Raoul Bellanova
Matteo RuggeriRa sân: Davide Zappacosta
Nicolo ZanioloRa sân: Mateo Retegui
2 - 2 Mario Pasalic Kiến tạo: Marten de Roon
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Marco BrescianiniRa sân: Charles De Ketelaere
Ra sân: Lamine Yamal
Marten de Roon
Ederson Jose dos Santos Lourenco
Mario Pasalic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Atalanta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Atalanta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 21 | 6.32 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 51 | 7.39 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 1 | 1 | 78 | 6.71 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 34 | 7.32 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 2 | 57 | 7.09 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 37 | 6.57 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 33 | 6.85 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 0 | 41 | 6.78 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 5 | 2 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 49 | 7.87 |
Atalanta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Marten de Roon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 17 | 5.92 | |
| 23 | Sead Kolasinac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 19 | Berat Djimsiti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 24 | 6.16 | |
| 8 | Mario Pasalic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.05 | |
| 77 | Davide Zappacosta | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 3 | 0 | 35 | 5.76 | |
| 29 | Marco Carnesecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 16 | Raoul Bellanova | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 22 | 6.33 | |
| 32 | Mateo Retegui | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 21 | 6.17 | |
| 17 | Charles De Ketelaere | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 27 | 6.23 | |
| 13 | Ederson Jose dos Santos Lourenco | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 18 | 5.94 | |
| 4 | Isak Hien | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 24 | 6.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

