FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 23/10
Barcelona
-0.75 1.06
+0.75 0.80
1.5 1.35
u 0.40
1.82
3.75
3.40
-0 1.06
+0 1.25
0.5 1.55
u 0.20
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Athletic Bilbao
Inigo LekueRa sân: Yuri Berchiche
Daniel García Carrillo
Ra sân: Oriol Romeu Vidal
Ra sân: Andreas Christensen
Benat Prados DiazRa sân: Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria
Malcom AduRa sân: Gorka Guruzeta Rodriguez
Malcom Adu
Unai GomezRa sân: Daniel García Carrillo
Alejandro Berenguer RemiroRa sân: Nico Williams
Ra sân: Fermin Lopez
Ra sân: Alejandro Balde
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Oscar de Marcos Arana Oscar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 44 | 6.23 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 7.17 | |
| 18 | Oriol Romeu Vidal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 56 | 6.63 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 49 | 7 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 42 | 6.35 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 1 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.66 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 38 | 6.64 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.18 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Yuri Berchiche | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.43 | |
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.56 | |
| 18 | Oscar de Marcos Arana Oscar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 2 | 25 | 6.61 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.81 | |
| 15 | Inigo Lekue | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.49 | |
| 12 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 15 | 6.13 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.43 | |
| 11 | Nico Williams | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 28 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

