FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Athletic Bilbao, 02h00 ngày 08/01
Barcelona
-1 0.93
+1 0.95
2.5 0.07
u 6.50
1.42
5.22
4.30
-0.5 0.93
+0.5 0.80
1.25 0.88
u 0.93
1.9
4.3
2.6
Siêu Cúp Tây Ban Nha
KQBD Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Athletic Bilbao, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Athletic Bilbao, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu Cúp Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Athletic Bilbao hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Athletic Bilbao
Kiến tạo: Fermin Lopez
Kiến tạo: Raphael Dias Belloli
Kiến tạo: Fermin Lopez
Kiến tạo: Roony Bardghji
Kiến tạo: Roony Bardghji
Unai GomezRa sân: Robert Navarro
Inigo Ruiz de Galarreta EtxeberriaRa sân: Oihan Sancet
Gorka Guruzeta RodriguezRa sân: Inaki Williams Dannis
Inigo Lekue MartinezRa sân: Adama Boiro
Selton SanchezRa sân: Alejandro Rego
Ra sân: Frenkie De Jong
Ra sân: Alejandro Balde
Ra sân: Raphael Dias Belloli
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Ra sân: Roony Bardghji
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Athletic Bilbao
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Athletic Bilbao
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 73 | 68 | 93.15% | 1 | 1 | 82 | 6.8 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 98 | 94 | 95.92% | 1 | 0 | 120 | 7.3 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 41 | 37 | 90.24% | 6 | 0 | 64 | 10 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 146 | 141 | 96.58% | 0 | 0 | 155 | 8.5 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 89 | 83 | 93.26% | 0 | 0 | 103 | 7.3 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 2 | 2 | 68 | 6.8 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 1 | 1 | 4 | 46 | 42 | 91.3% | 4 | 0 | 66 | 8.6 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 50 | 40 | 80% | 3 | 2 | 68 | 8.8 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 131 | 129 | 98.47% | 0 | 3 | 142 | 7.5 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 29 | 6.5 |
Athletic Bilbao
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Inigo Ruiz de Galarreta Etxeberria | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Inaki Williams Dannis | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 7 | Alejandro Berenguer Remiro | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 8 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 1 | Unai Simon | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 8 | 32% | 0 | 0 | 42 | 4.7 | |
| 15 | Inigo Lekue Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 11 | Gorka Guruzeta Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.7 | |
| 3 | Daniel Vivian Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 8 | Oihan Sancet | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 23 | 6 | |
| 23 | Robert Navarro | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 4 | Aitor Paredes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 15 | 5.2 | |
| 20 | Unai Gomez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Adama Boiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 28 | 5.5 | |
| 18 | Mikel Jauregizar | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 30 | Alejandro Rego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 44 | Selton Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

