FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Atletico Madrid, 03h00 ngày 03/12
Barcelona
-0.75 0.90
+0.75 0.94
2.5 0.40
u 1.88
1.68
4.00
3.85
-0.25 0.90
+0.25 1.03
1.5 1.00
u 0.73
2.1
4.33
2.63
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Atletico Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Atletico Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Atletico Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Atletico Madrid
Jorge Resurreccion Merodio, KokeRa sân: Joao Lucas De Souza Cardoso
0 - 1 Alejandro Baena Rodriguez Kiến tạo: Nahuel Molina
Alejandro Baena Rodriguez Goal awarded
Kiến tạo: Pedro Golzalez Lopez
Alejandro Baena Rodriguez
Conor GallagherRa sân: Nicolas Gonzalez
Thiago AlmadaRa sân: Alejandro Baena Rodriguez
Alexander SorlothRa sân: Giuliano Simeone
Ra sân: Dani Olmo
Ra sân: Robert Lewandowski
Ra sân: Raphael Dias Belloli
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Antoine GriezmannRa sân: Jorge Resurreccion Merodio, Koke
Ra sân: Lamine Yamal
Kiến tạo: Alejandro Balde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Atletico Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Atletico Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 20 | Dani Olmo | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 7.1 | |
| 23 | Jules Kounde | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 30 | 8 | |
| 24 | Eric Garcia | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 42 | 41 | 97.62% | 0 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 3 | Alejandro Balde | Defender | 3 | 1 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 31 | 6.1 | |
| 10 | Lamine Yamal | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 1 | 62 | 6.8 | |
| 18 | Gerard Martin | Defender | 0 | 0 | 1 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 50 | 6.7 |
Atletico Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jorge Resurreccion Merodio, Koke | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.2 | |
| 16 | Nahuel Molina | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 13 | Jan Oblak | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 2 | Jose Maria Gimenez de Vargas | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 15 | Clement Lenglet | Defender | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 20 | Giuliano Simeone | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 17 | David Hancko | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 20 | 6.4 | |
| 23 | Nicolas Gonzalez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 2 | 12 | 6.1 | |
| 19 | Julian Alvarez | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 5 | Joao Lucas De Souza Cardoso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 10 | Alejandro Baena Rodriguez | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 5 | 0 | 27 | 8.3 | |
| 8 | Pablo Barrios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

