FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Las Palmas, 03h00 ngày 31/03
Barcelona
-1.75 1.04
+1.75 0.84
2.5 0.36
u 2.00
1.22
9.00
5.80
-0.75 1.04
+0.75 0.85
1.25 0.78
u 1.10
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs Las Palmas hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Las Palmas, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Las Palmas, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Las Palmas hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Las Palmas
Sergi Cardona Bermudez
Alvaro Valles
Aaron EscandellRa sân: Munir El Haddadi
Ra sân: Fermin Lopez
Kiến tạo: Joao Felix Sequeira
Alberto MoleiroRa sân: Enzo Loiodice
Ra sân: Lamine Yamal
Jose Angel Gomez CampanaRa sân: Javier Munoz Jimenez
Marc CardonaRa sân: Sandro Ramirez
Benito Ramirez Del ToroRa sân: Sergi Cardona Bermudez
Ra sân: Robert Lewandowski
Ra sân: Sergi Roberto Carnicer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Las Palmas
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Las Palmas
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 0 | 0 | 33 | 6.48 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 20 | Sergi Roberto Carnicer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 47 | 6.41 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 46 | 85.19% | 0 | 0 | 56 | 6.46 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 44 | 6.61 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 1 | 64 | 6.42 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 5 | 0 | 41 | 6.73 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 29 | 6.02 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 1 | 0 | 1 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 59 | 6.62 |
Las Palmas
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Sandro Ramirez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 1 | Aaron Escandell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 3 | 27.27% | 0 | 0 | 12 | 6 | |
| 17 | Munir El Haddadi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 5 | Javier Munoz Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 16 | 6.41 | |
| 12 | Enzo Loiodice | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 41 | 7.06 | |
| 13 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 17 | 5.51 | |
| 4 | Alex Suarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 20 | 6.56 | |
| 20 | Kirian Rodriiguez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.44 | |
| 2 | Marvin Olawale Akinlabi Park | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 17 | 6.51 | |
| 3 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 3 | 1 | 42 | 6.81 | |
| 15 | Mika Marmol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 36 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

