FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Levante, 22h15 ngày 22/02
Barcelona
-2.5 1.01
+2.5 0.87
2.5 0.75
u 0.95
1.09
14.00
8.30
-1.25 1.01
+1.25 0.80
1.75 0.83
u 0.98
1.36
12
4
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs Levante hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Levante, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Levante, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Levante hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Levante
Kiến tạo: Eric Garcia
Kareem Tunde
Kiến tạo: Joao Cancelo
Paco CortesRa sân: Victor Garcia Raja
Ra sân: Robert Lewandowski
Ra sân: Marc Bernal
Ra sân: Dani Olmo
Etta EyongRa sân: Iván Romero
Tai AbedRa sân: Kareem Tunde
Kiến tạo: Lamine Yamal
Iker LosadaRa sân: Carlos Alvarez
Ra sân: Gerard Martin
Nacho PérezRa sân: Jeremy Toljan
Ra sân: Lamine Yamal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Levante
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 69 | 63 | 91.3% | 5 | 0 | 105 | 8.28 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 115 | 112 | 97.39% | 0 | 0 | 126 | 8.52 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 102 | 98 | 96.08% | 5 | 0 | 119 | 7.06 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 5 | 2 | 3 | 45 | 41 | 91.11% | 10 | 0 | 67 | 7.03 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 119 | 117 | 98.32% | 0 | 1 | 131 | 7.56 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 29 | 7.56 | |
| 19 | Roony Bardghji | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.37 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 4 | 0 | 94 | 7.28 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 3 | 2 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 25 | 7.14 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 47 | 100% | 0 | 1 | 59 | 8.05 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 72 | 6.7 |
Levante
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathew Ryan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 41 | 6.79 | |
| 22 | Jeremy Toljan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 1 | 36 | 6.29 | |
| 4 | Adrian De La Fuente | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 20 | Oriol Rey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 28 | 5.95 | |
| 23 | Manuel Sanchez De La Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 56 | 6.85 | |
| 18 | Iker Losada | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 17 | Victor Garcia Raja | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 3 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 24 | Carlos Alvarez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 2 | 0 | 38 | 5.79 | |
| 9 | Iván Romero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 8 | Jon Ander Olasagasti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 4 | 1 | 46 | 6.41 | |
| 3 | Alan Matturro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 5.75 | |
| 21 | Etta Eyong | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.85 | |
| 55 | Tai Abed | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 27 | Paco Cortes | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.09 | |
| 29 | Nacho Pérez | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Kareem Tunde | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

