FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Napoli, 03h00 ngày 13/03
Barcelona
-0.75 0.98
+0.75 0.90
2.5 0.57
u 1.30
1.82
3.70
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.88
0.5 0.33
u 2.25
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Barcelona vs Napoli hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Napoli, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Napoli, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Napoli hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Napoli
Kiến tạo: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Kiến tạo: Raphael Dias Belloli,Raphinha
2 - 1 Amir Rrahmani Kiến tạo: Matteo Politano
Juan Guilherme Nunes Jesus
Ra sân: Andreas Christensen
Ra sân: Fermin Lopez
Hamed Junior Traore
Mathias OliveraRa sân: Mario Rui Silva Duarte
Jesper LindstromRa sân: Matteo Politano
Mathias Olivera
Giacomo RaspadoriRa sân: Hamed Junior Traore
Ra sân: Raphael Dias Belloli,Raphinha
Kiến tạo: Sergi Roberto Carnicer
Cyril NgongeRa sân: Khvicha Kvaratskhelia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Napoli
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Napoli
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 1 | 0 | 48 | 6.51 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 6.56 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 43 | 7.39 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.24 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 39 | 6.76 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 24 | 7.26 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 1 | 28 | 6.46 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.77 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 34 | 7.49 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 1 | 45 | 6.51 |
Napoli
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Juan Guilherme Nunes Jesus | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 42 | 5.96 | |
| 68 | Stanislav Lobotka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.35 | |
| 6 | Mario Rui Silva Duarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 36 | 6.18 | |
| 21 | Matteo Politano | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 1 | Alex Meret | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 27 | 5.68 | |
| 13 | Amir Rrahmani | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 57 | 6.7 | |
| 99 | Andre Zambo Anguissa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 1 | 37 | 5.97 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.26 | |
| 22 | Giovanni Di Lorenzo | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 48 | 6.68 | |
| 8 | Hamed Junior Traore | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 33 | 6.08 | |
| 77 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

