FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Newcastle United, 00h45 ngày 19/03
Barcelona
-1 0.91
+1 0.94
3.5 0.97
u 0.90
1.55
5.00
4.75
-0.5 0.91
+0.5 0.73
1.25 0.75
u 1.05
1.96
4.7
2.48
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Barcelona vs Newcastle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Newcastle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Newcastle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Newcastle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Newcastle United
Kiến tạo: Fermin Lopez
1 - 1 Anthony Elanga Kiến tạo: Lewis Hall
Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Kiến tạo: Gerard Martin
Ra sân: Eric Garcia
2 - 2 Anthony Elanga Kiến tạo: Harvey Barnes
Kieran Trippier
Valentino LivramentoRa sân: Kieran Trippier
Kiến tạo: Raphael Dias Belloli
Joseph WillockRa sân: Sandro Tonali
Kiến tạo: Raphael Dias Belloli
Joseph Willock
Kiến tạo: Lamine Yamal
Sven BotmanRa sân: Joelinton Cassio Apolinario de Lira
Jacob MurphyRa sân: Anthony Elanga
Ra sân: Robert Lewandowski
Ra sân: Joao Cancelo
Ra sân: Fermin Lopez
William OsulaRa sân: Anthony Gordon
Ra sân: Joan Garcia Pons
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Newcastle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Newcastle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 3 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 29 | 9.32 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 2 | 3 | 55 | 7.12 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 5 | 5 | 5 | 24 | 16 | 66.67% | 7 | 1 | 43 | 10 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 8 | 6.07 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 1 | 3 | 65 | 7.59 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 65 | 61 | 93.85% | 0 | 0 | 77 | 6.98 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 44 | 7.67 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 31 | 8.44 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 2 | 57 | 7.59 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 72 | 6.58 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 58 | 92.06% | 0 | 0 | 76 | 7.1 | |
| 42 | Xavi Espart | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 15 | 100% | 1 | 0 | 21 | 6.39 |
Newcastle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kieran Trippier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 30 | 5.15 | |
| 33 | Dan Burn | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 3 | 36 | 5.44 | |
| 23 | Jacob Murphy | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.13 | |
| 7 | Joelinton Cassio Apolinario de Lira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 5.81 | |
| 32 | Aaron Ramsdale | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 15 | 41.67% | 0 | 0 | 51 | 6.23 | |
| 11 | Harvey Barnes | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 28 | Joseph Willock | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 5.59 | |
| 10 | Anthony Gordon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 8 | Sandro Tonali | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.15 | |
| 4 | Sven Botman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 41 | Jacob Ramsey | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 43 | 5.35 | |
| 12 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 1 | 33 | 4.39 | |
| 3 | Lewis Hall | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 39 | 5.42 | |
| 20 | Anthony Elanga | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 1 | 24 | 7.65 | |
| 21 | Valentino Livramento | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 5.68 | |
| 18 | William Osula | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

