FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Olympiakos Piraeus, 23h45 ngày 21/10
Barcelona
-2 0.83
+2 1.05
2.5 0.36
u 1.90
1.18
9.70
6.50
-0.75 0.83
+0.75 0.88
1.5 1.03
u 0.78
1.67
7.5
2.88
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Barcelona vs Olympiakos Piraeus hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Olympiakos Piraeus, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Olympiakos Piraeus, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Olympiakos Piraeus hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Olympiakos Piraeus
Kiến tạo: Lamine Yamal
Diogo Andre Santos NascimentoRa sân: Chiquinho
Santiago Hezze
Kiến tạo: Pedro Fernandez
Daniel García Carrillo
Christos MouzakitisRa sân: Gelson Martins
Ayoub El Kaabi Goal cancelled
Sopuruchukwu Bruno OnyemaechiRa sân: Francisco Ortega
2 - 1 Ayoub El Kaabi
Daniel Castelo Podence

Santiago Hezze
Ra sân: Pedro Fernandez
Kiến tạo: Alejandro Balde
Ra sân: Lamine Yamal
Ra sân: Alejandro Balde
Ra sân: Jules Kounde
Kiến tạo: Roony Bardghji
Mehdi TaromiRa sân: Ayoub El Kaabi
Roman YaremchukRa sân: Daniel Castelo Podence
Kiến tạo: Pedro Golzalez Lopez
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Olympiakos Piraeus
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Olympiakos Piraeus
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 16 | 6.7 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 7.5 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 27 | Pedro Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.5 |
Olympiakos Piraeus
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Daniel García Carrillo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 10 | Gelson Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 56 | Daniel Castelo Podence | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 45 | Panagiotis Retsos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 22 | Chiquinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Francisco Ortega | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 9 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | Lorenzo Pirola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 20 | Joao Pedro Loureiro da Costa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 32 | Santiago Hezze | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 88 | Konstantinos Tzolakis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

