FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Osasuna, 03h00 ngày 28/03
Barcelona
-1.5 0.88
+1.5 1.00
3.75 0.99
u 0.86
1.20
9.00
6.00
-1 0.88
+1 0.75
1.5 0.93
u 0.93
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs Osasuna hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Osasuna, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Osasuna, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Osasuna hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Osasuna
Kiến tạo: Alejandro Balde
Sergio Herrera
Ra sân: Dani Olmo
Ruben Garcia SantosRa sân: Iker Munoz Cameros
Alejandro Catena Marugán
Ra sân: Frenkie De Jong
Flavien Enzo Thiedort BoyomoRa sân: Jose Manuel Arnaiz Diaz
Juan Cruz
Ante BudimirRa sân: Raul Garcia de Haro
Moises Gomez BordonadoRa sân: Aimar Oroz Huarte
Ra sân: Ferran Torres
Kiến tạo: Fermin Lopez
Ra sân: Alejandro Balde
Ruben Pena JimenezRa sân: Jesus Areso
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Osasuna
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Osasuna
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 16 | 6.73 | |
| 14 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 53 | 86.89% | 0 | 3 | 63 | 6.82 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 59 | 6.87 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 10 | 7.19 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 51 | 6.94 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 27 | 7.73 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 71 | 6.99 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 53 | 52 | 98.11% | 0 | 0 | 60 | 7.11 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 1 | 36 | 6.47 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 34 | 33 | 97.06% | 3 | 0 | 43 | 7.44 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 37 | 7.14 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.07 |
Osasuna
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.31 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 20 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 0 | 25 | 6.23 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 21 | 5.12 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 14 | 5.82 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 16 | 6.17 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.89 | |
| 9 | Raul Garcia de Haro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 22 | Flavien Enzo Thiedort Boyomo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 15 | 5.68 | |
| 12 | Jesus Areso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.76 | |
| 8 | Pablo Ibanez Lumbreras | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 3 | 21 | 5.99 | |
| 18 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 5.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

