FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs PSG, 02h00 ngày 17/04
Barcelona 1
-0.25 0.92
+0.25 0.94
2.5 0.40
u 1.75
2.12
2.82
3.58
-0.25 0.92
+0.25 0.73
1.5 1.10
u 0.78
Cúp C1 Châu Âu
KQBD Barcelona vs PSG hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs PSG, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs PSG, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C1 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs PSG hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs PSG
Kiến tạo: Lamine Yamal
Ra sân: Lamine Yamal
1 - 1 Ousmane Dembele Kiến tạo: Bradley Barcola
Kylian Mbappe Lottin
Fabian Ruiz Pena
1 - 2 Vitor Ferreira Pio Kiến tạo: Achraf Hakimi
1 - 3 Kylian Mbappe Lottin
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Lee Kang InRa sân: Bradley Barcola
Marco Asensio WillemsenRa sân: Fabian Ruiz Pena
Manuel UgarteRa sân: Warren Zaire-Emery
Ra sân: Joao Cancelo
Ra sân: Frenkie De Jong
Gianluigi Donnarumma
Randal Kolo MuaniRa sân: Ousmane Dembele
1 - 4 Kylian Mbappe Lottin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS PSG
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs PSG
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Ilkay Gundogan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 1 | 0 | 39 | 5.62 | |
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 7 | 47 | 6.88 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 1 | 46 | 6.44 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 26 | 5.7 | |
| 2 | Joao Cancelo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 1 | 0 | 50 | 6.72 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 6.26 | |
| 23 | Jules Kounde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 1 | 1 | 50 | 6.16 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 7 | Ferran Torres | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.25 | |
| 14 | Joao Felix Sequeira | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 6 | 5.9 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 26 | 5.72 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 27 | 6.21 | |
| 27 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 14 | 7.24 | |
| 32 | Fermin Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 5.93 | |
| 33 | Pau Cubarsi | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 31 | 5.9 |
PSG
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 60 | 57 | 95% | 0 | 0 | 72 | 8.12 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 1 | 91 | 6.53 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 2 | 77 | 6.29 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.46 | |
| 99 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 11 | 1 | 71 | 8.31 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 1 | 51 | 6.28 | |
| 7 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 7 | 5 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 0 | 45 | 9.08 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 4 | 66 | 60 | 90.91% | 3 | 1 | 100 | 7.56 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 4 | Manuel Ugarte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.19 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.29 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 63 | 59 | 93.65% | 2 | 0 | 90 | 6.85 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 47 | 7.97 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 58 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

