FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs RCD Espanyol, 23h30 ngày 11/04
Barcelona
-2 1.05
+2 0.83
3.75 0.92
u 0.98
1.25
10.00
7.00
-0.75 1.05
+0.75 1.07
1.5 0.92
u 0.98
1.62
7.5
3
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs RCD Espanyol hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs RCD Espanyol, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs RCD Espanyol, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs RCD Espanyol hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs RCD Espanyol
Kiến tạo: Lamine Yamal
Kiến tạo: Lamine Yamal
Omar El Hilali
Eduardo Exposito
Cyril Ngonge
Ra sân: Gerard Martin
Roberto Fernandez JaenRa sân: Tyrhys Dolan
2 - 1 Pol Lozano
Pol Lozano
Ruben Sanchez SaezRa sân: Cyril Ngonge
Ra sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Ra sân: Alejandro Balde
Ramon Terrats EspacioRa sân: Eduardo Exposito
Pere Milla PenaRa sân: Enrique Garcia Martinez, Kike
Ra sân: Ferran Torres Garcia
Charles PickelRa sân: Pol Lozano
Fernando Calero
Ra sân: Fermin Lopez
Kiến tạo: Frenkie De Jong
Urko Gonzalez de Zarate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS RCD Espanyol
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs RCD Espanyol
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 2 | 14 | 8.22 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 38 | 6.68 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 1 | 2 | 47 | 6.82 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 0 | 36 | 6.69 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.93 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 25 | 100% | 2 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 25 | 8.02 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 29 | 6.92 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 76 | 97.44% | 0 | 0 | 83 | 6.79 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 1 | 1 | 59 | 6.65 |
RCD Espanyol
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 0 | 0 | 11 | 5.53 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.02 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.67 | |
| 5 | Fernando Calero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 8 | 5.79 | |
| 16 | Cyril Ngonge | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 5.84 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 5.82 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 5.73 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 5.94 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 12 | 5.76 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

