FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Real Madrid, 02h00 ngày 12/01
Barcelona 1
-0.5 1.03
+0.5 0.85
2.5 0.12
u 4.50
1.96
2.80
3.90
-0.25 1.03
+0.25 0.78
1.5 0.83
u 0.98
2.4
3.25
2.75
Siêu Cúp Tây Ban Nha
KQBD Barcelona vs Real Madrid hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Real Madrid, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Real Madrid, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Siêu Cúp Tây Ban Nha 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Real Madrid hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Real Madrid
Kiến tạo: Fermin Lopez
1 - 1 Gonzalo Garcia Torres
Kiến tạo: Pedro Golzalez Lopez
2 - 2 Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior Kiến tạo: Gonzalo Garcia Torres
Santiago Federico Valverde Dipetta
Raul Asencio
Ra sân: Robert Lewandowski
Ra sân: Fermin Lopez
Arda GulerRa sân: Santiago Federico Valverde Dipetta
David AlabaRa sân: Dean Huijsen
Kylian Mbappe LottinRa sân: Gonzalo Garcia Torres
Franco MastantuonoRa sân: Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior
Daniel Ceballos FernandezRa sân: Eduardo Camavinga
Alvaro Fernandez Carreras
Ra sân: Raphael Dias Belloli
Ra sân: Eric Garcia
Ra sân: Lamine Yamal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Real Madrid
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Real Madrid
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 20 | 7.1 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 89 | 84 | 94.38% | 0 | 1 | 99 | 7.3 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 98 | 91 | 92.86% | 3 | 2 | 124 | 7.3 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 25 | 21 | 84% | 3 | 0 | 41 | 9.6 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 0 | 94 | 6.7 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 88 | 83 | 94.32% | 0 | 1 | 97 | 7.1 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 3 | 43 | 8.7 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 60 | 5.9 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 55 | 46 | 83.64% | 2 | 0 | 86 | 8.1 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 81 | 97.59% | 0 | 0 | 95 | 6.5 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 |
Real Madrid
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | David Alaba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 1 | Thibaut Courtois | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 19 | Daniel Ceballos Fernandez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Kylian Mbappe Lottin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.9 | |
| 7 | Vinicius Jose Paixao de Oliveira Junior | Cánh trái | 5 | 4 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 29 | 8.1 | |
| 8 | Santiago Federico Valverde Dipetta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 21 | 6.4 | |
| 18 | Alvaro Fernandez Carreras | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 11 | Rodrygo Silva De Goes | Cánh phải | 1 | 1 | 5 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 14 | Aurelien Tchouameni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 43 | 6.2 | |
| 6 | Eduardo Camavinga | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 5 | Jude Bellingham | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 47 | 6.4 | |
| 15 | Arda Guler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 24 | Dean Huijsen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 16 | Gonzalo Garcia Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 19 | 7.7 | |
| 30 | Franco Mastantuono | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 17 | Raul Asencio | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 37 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

