FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Sociedad, 23h30 ngày 28/09
Barcelona
-1.5 1.06
+1.5 0.80
2.5 0.40
u 1.80
1.26
7.40
5.50
-0.5 1.06
+0.5 1.00
1.5 1.05
u 0.75
1.66
5.8
2.72
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs Sociedad hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Sociedad, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Sociedad, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Sociedad hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Sociedad
Igor Zubeldia
0 - 1 Alvaro Odriozola Arzallus Kiến tạo: Ander Barrenetxea Muguruza
Kiến tạo: Marcus Rashford
Ra sân: Pedro Fernandez
Sergio Gómez MartínRa sân: Alvaro Odriozola Arzallus
Takefusa KuboRa sân: Goncalo Manuel Ganchinho Guedes
Ra sân: Roony Bardghji
Kiến tạo: Lamine Yamal
Carlos Soler BarraganRa sân: Benat Turrientes
Brais MendezRa sân: Pablo Marin Tejada
Ra sân: Marcus Rashford
Ra sân: Gerard Martin
Sadiq UmarRa sân: Ander Barrenetxea Muguruza
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Duje Caleta-Car
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Sociedad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.87 | |
| 25 | Wojciech Szczesny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 14 | 5.76 | |
| 15 | Andreas Christensen | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 62 | 61 | 98.39% | 0 | 2 | 66 | 6.36 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 60 | 6.23 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 0 | 31 | 6.17 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 2 | 1 | 56 | 6.09 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 1 | 58 | 6.28 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 0 | 63 | 6.32 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 22 | 22 | 100% | 4 | 0 | 38 | 6.92 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 41 | 6.19 | |
| 27 | Pedro Fernandez | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 27 | 6.45 |
Sociedad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Goncalo Manuel Ganchinho Guedes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 2 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 16 | Duje Caleta-Car | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.74 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 14 | 7.14 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.65 | |
| 20 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.52 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 7.19 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 20 | 6.65 | |
| 8 | Benat Turrientes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 4 | Jon Gorrotxategi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

