FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Valencia, 02h00 ngày 15/09
Barcelona
-2 0.94
+2 0.94
2.5 0.44
u 1.63
1.35
6.05
5.00
-0.75 0.94
+0.75 0.85
1.5 1.05
u 0.75
1.67
7.5
2.88
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs Valencia hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Valencia, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Valencia, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Valencia hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Valencia
Kiến tạo: Ferran Torres Garcia
Mouctar Diakhaby
Ra sân: Roony Bardghji
Kiến tạo: Marcus Rashford
Kiến tạo: Marc Casado
Filip UgrinicRa sân: Javier Guerra
Luis RiojaRa sân: Diego Lopez Noguerol
Largie RamazaniRa sân: Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Thierry CorreiaRa sân: Mouctar Diakhaby
Ra sân: Marcus Rashford
Ra sân: Ferran Torres Garcia
Ra sân: Gerard Martin
Kiến tạo: Dani Olmo
Lucas BeltranRa sân: Hugo Duro
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Kiến tạo: Marc Bernal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Valencia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Valencia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Forward | 2 | 2 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.83 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 7.18 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 4 | 0 | 46 | 7.41 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 2 | 86 | 7.37 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 30 | 8.45 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Forward | 5 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 22 | 7.64 | |
| 24 | Eric Garcia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 90 | 7.36 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 100 | 93 | 93% | 0 | 0 | 116 | 7.85 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 21 | 6.68 | |
| 17 | Marc Casado | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 86 | 81 | 94.19% | 0 | 0 | 95 | 7.45 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 5 | 4 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 1 | 74 | 10 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 10 | 7.13 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 82 | 88.17% | 0 | 6 | 104 | 8.14 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 57 | 49 | 85.96% | 0 | 3 | 79 | 7.83 | |
| 26 | Jofre Torrents | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 1 | 0 | 17 | 6.24 |
Valencia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Dimitri Foulquier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 52 | 5.27 | |
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 2 | 36 | 4.96 | |
| 22 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 34 | 5.08 | |
| 4 | Mouctar Diakhaby | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.08 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 3 | 0 | 17 | 6.14 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6 | |
| 9 | Hugo Duro | Forward | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 3 | 30 | 5.76 | |
| 11 | Luis Rioja | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 5.99 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.82 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 1 | 14 | 5.94 | |
| 17 | Largie Ramazani | Forward | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 11 | 5.7 | |
| 3 | Jose Manuel Arias Copete | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 34 | 4.94 | |
| 25 | Julen Agirrezabala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 16 | 48.48% | 0 | 1 | 46 | 5.59 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 0 | 37 | 5.68 | |
| 8 | Javier Guerra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 25 | 5.57 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 1 | 1 | 16 | 5.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

