FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Villarreal, 22h15 ngày 28/02
Barcelona
-1.75 1.02
+1.75 0.86
2.5 0.11
u 4.75
1.28
6.90
5.50
-0.5 1.02
+0.5 1.03
1.5 0.78
u 1.03
1.8
5.5
3
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Villarreal
Kiến tạo: Fermin Lopez
Kiến tạo: Fermin Lopez
2 - 1 Pape Alassane Gueye Kiến tạo: Santiago Mourino
Ra sân: Dani Olmo
Ra sân: Marc Bernal
Ra sân: Ferran Torres Garcia
Tajon BuchananRa sân: Ayoze Perez
Alfonso Pedraza SagRa sân: Alberto Moleiro
Alfonso Pedraza Sag
Kiến tạo: Pedro Golzalez Lopez
Ra sân: Raphael Dias Belloli
Ra sân: Lamine Yamal
Daniel Parejo Munoz,ParejoRa sân: Santi Comesana
Alfon GonzalezRa sân: Sergi Cardona Bermudez
Tani OluwaseyiRa sân: Nicolas Pepe
Kiến tạo: Jules Kounde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 7.11 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 64 | 6.48 | |
| 14 | Marcus Rashford | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 23 | 6.61 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 110 | 101 | 91.82% | 0 | 0 | 138 | 7.85 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 1 | 0 | 49 | 7.52 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 16 | 6.36 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 102 | 97 | 95.1% | 0 | 1 | 111 | 7.07 | |
| 4 | Ronald Federico Araujo da Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 53 | 51 | 96.23% | 0 | 0 | 55 | 7.5 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 28 | 6.33 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 74 | 70 | 94.59% | 0 | 1 | 93 | 6.84 | |
| 19 | Roony Bardghji | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.11 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 6 | 4 | 2 | 47 | 41 | 87.23% | 1 | 0 | 70 | 10 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 3 | 60 | 54 | 90% | 1 | 0 | 78 | 8.65 | |
| 22 | Marc Bernal | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 70 | 6.66 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 93 | 89 | 95.7% | 0 | 2 | 101 | 6.87 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.87 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 24 | Alfonso Pedraza Sag | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.69 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 18 | Pape Alassane Gueye | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 39 | 6.57 | |
| 11 | Alfon Gonzalez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.85 | |
| 17 | Tajon Buchanan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 5.82 | |
| 9 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 36 | 6.67 | |
| 20 | Alberto Moleiro | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 28 | 6.04 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 50 | 6.09 | |
| 21 | Tani Oluwaseyi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 3 | 5.99 | |
| 12 | Renato De Palma Veiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 39 | 5.54 | |
| 15 | Santiago Mourino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 52 | 6.31 | |
| 6 | Pau Navarro Badenes | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 45 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

