FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barcelona vs Villarreal, 00h00 ngày 19/05
Barcelona
-0.75 0.85
+0.75 1.00
2.5 0.29
u 2.40
1.66
3.65
4.40
-0.25 0.85
+0.25 1.03
1.75 1.00
u 0.80
2.1
4
2.88
La Liga » 1
KQBD Barcelona vs Villarreal hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barcelona vs Villarreal, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barcelona vs Villarreal, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải La Liga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barcelona vs Villarreal hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barcelona vs Villarreal
0 - 1 Ayoze Perez Kiến tạo: Nicolas Pepe
Kiến tạo: Eric Garcia
Ra sân: Gerard Martin
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
Thierno BarryRa sân: Ayoze Perez
2 - 2 Santi Comesana Kiến tạo: Yeremi Pino
Pape Alassane GueyeRa sân: Daniel Parejo Munoz,Parejo
Tajon BuchananRa sân: Yeremi Pino
Willy KambwalaRa sân: Pau Navarro Badenes
Ra sân: Eric Garcia
Ra sân: Robert Lewandowski
Gerard Moreno BalagueroRa sân: Nicolas Pepe
2 - 3 Tajon Buchanan Kiến tạo: Gerard Moreno Balaguero
Ra sân: Pablo Martin Paez Gaviria
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barcelona VS Villarreal
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barcelona vs Villarreal
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 1 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.75 | |
| 5 | Inigo Martinez Berridi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli,Raphinha | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.88 | |
| 6 | Pablo Martin Paez Gaviria | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 19 | Lamine Yamal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.04 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.98 | |
| 2 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.84 | |
| 35 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.84 |
Villarreal
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Daniel Parejo Munoz,Parejo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 22 | Ayoze Perez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 7.05 | |
| 19 | Nicolas Pepe | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.88 | |
| 14 | Santi Comesana | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.46 | |
| 8 | Juan Marcos Foyth | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.51 | |
| 2 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.35 | |
| 16 | Alejandro Baena Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.42 | |
| 1 | Luiz Júnior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.71 | |
| 21 | Yeremi Pino | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 23 | Sergi Cardona Bermudez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.47 | |
| 26 | Pau Navarro Badenes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.32 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

