Kết quả bóng đá trận Barnet vs Tranmere Rovers, 22h00 ngày 07/11

Vòng Round 3
22:00 ngày 07/11/2026
Barnet
Đã kết thúc 3 - 0 (0 - 0)
Tranmere Rovers
Địa điểm: Underhill Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.952
+2.5
1.781
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.775
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.4 10.5
2-0
8 20
2-1
8 15
3-1
14.5 36
3-2
29 36
4-2
61 131
4-3
141 181
0-0
10.5
1-1
6.4
2-2
15.5
3-3
71
4-4
201
AOS
-

Cúp FA

KQBD Barnet vs Tranmere Rovers hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barnet vs Tranmere Rovers, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.

Bên cạnh tỷ số Barnet vs Tranmere Rovers, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp FA 2026.

Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barnet vs Tranmere Rovers hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.

Diễn biến - Kết quả Barnet vs Tranmere Rovers

Barnet Barnet
Phút
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
36'
match yellow.png Jordan Turnbull
39'
match yellow.png Oliver Scott
63'
match change Ryan Watson
Ra sân: Tom Conlon
63'
match change Bobby Faulkner
Ra sân: Jordan Turnbull
64'
match change Joel Senior
Ra sân: Joe Ironside
Kane Smith
Ra sân: Romoney Crichlow-Noble
match change
68'
Damola Ajayi
Ra sân: Jack Maskell
match change
70'
Tom Knowles
Ra sân: Jake Reeves
match change
70'
76'
match yellow.png Charlie Whitaker
79'
match change Jacob Slater
Ra sân: Oliver Scott
Kane Smith(Assists:Tom Knowles) 1 - 0 match goal
80'
Nnamdi Ofoborh
Ra sân: Charlie Lakin
match change
83'
85'
match change David Kamara
Ra sân: Nathan Smith
Nnamdi Ofoborh(Assists:Damola Ajayi) 2 - 0 match goal
90'
Aaron Liwala-Lukizalamu
Ra sân: Adam Senior
match change
90'
Damola Ajayi 3 - 0 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Barnet VS Tranmere Rovers

Barnet Barnet
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
0
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Kane Smith
17
Damola Ajayi
7
Tom Knowles
10
Nnamdi Ofoborh
37
Aaron Liwala-Lukizalamu
1
Taye Ashby-Hammond
6
Zac Williams
30
Myles Kenlock
32
Isiah Noel Williams
Barnet Barnet 3-4-2-1
4-2-3-1 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
13
Cox
3
Crichlow...
25
Tavares
4
Collinge
11
Kanu
14
Comley
22
Gallaghe...
5
Senior
8
Lakin
23
Reeves
9
Maskell
1
McGee
22
OConnor
5
Smith
4
Turnbull
14
Scott
6
Vaulks
11
Conlon
29
Jones
10
Ince
7
Whitaker
9
Ironside

Substitutes

16
Bobby Faulkner
44
Ryan Watson
2
Joel Senior
3
Jacob Slater
24
David Kamara
12
Harrison Male
30
George Nevett
20
Charlie Veevers
19
Courtney Baker-Richardson
Đội hình dự bị
Barnet Barnet
Kane Smith 18
Damola Ajayi 17
Tom Knowles 7
Nnamdi Ofoborh 10
Aaron Liwala-Lukizalamu 37
Taye Ashby-Hammond 1
Zac Williams 6
Myles Kenlock 30
Isiah Noel Williams 32
Barnet Tranmere Rovers
16 Bobby Faulkner
44 Ryan Watson
2 Joel Senior
3 Jacob Slater
24 David Kamara
12 Harrison Male
30 George Nevett
20 Charlie Veevers
19 Courtney Baker-Richardson

Dữ liệu đội bóng:Barnet vs Tranmere Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 2.67
2 Thẻ vàng 2
2.67 Phạt góc 2.33
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
31.33% Kiểm soát bóng 26.33%
11.67 Phạm lỗi 7.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.5 Bàn thắng 1.1
1.1 Bàn thua 1.5
1.7 Thẻ vàng 2.3
5.4 Phạt góc 2.9
4.6 Sút trúng cầu môn 3.6
45.4% Kiểm soát bóng 43.5%
14 Phạm lỗi 10.3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Barnet (17trận)
Chủ Khách
Tranmere Rovers (17trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
3
1
HT-H/FT-T
3
1
1
2
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
2
0
2
2
HT-H/FT-H
0
2
2
2
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
2
1
0
HT-H/FT-B
0
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
1