FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barnsley vs Wigan Athletic, 22h00 ngày 01/01
Barnsley
-1 0.95
+1 0.75
2.75 0.86
u 0.74
1.53
4.60
3.91
-0.25 0.95
+0.25 0.95
1 0.64
u 0.96
Hạng 3 Anh » 1
KQBD Barnsley vs Wigan Athletic hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barnsley vs Wigan Athletic, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barnsley vs Wigan Athletic, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 3 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barnsley vs Wigan Athletic hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barnsley vs Wigan Athletic
Kiến tạo: Adam Phillips
Ra sân: Adam Phillips
Ra sân: John Mcatee
Thelo AasgaardRa sân: Callum Lang
Charlie WykeRa sân: Josh Magennis
Charlie Wyke
Ra sân: Devante Dewar Cole
Luke RobinsonRa sân: Zeze Steven Sessegnon
Zeze Steven Sessegnon
Callum Henry McManamanRa sân: Liam Morrison
Jonny SmithRa sân: Liam Shaw
1 - 1 Jonny Smith Kiến tạo: Jordan Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barnsley VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barnsley vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barnsley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Adam Phillips | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 1 | Liam Roberts | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 7 | Nicky Cadden | Defender | 0 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 1 | 32 | 6.56 | |
| 26 | Jamie McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 1 | 49 | 6.61 | |
| 45 | John Mcatee | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 23 | 6.53 | |
| 22 | Corey O Keeffe | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 36 | 6.34 | |
| 44 | Devante Dewar Cole | Tiền vệ công | 3 | 3 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 14 | 7.45 | |
| 8 | Herbie Kane | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 45 | 6.48 | |
| 48 | Luca Connell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 48 | 6.32 | |
| 2 | Jordan Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 43 | 6.63 | |
| 6 | Maël de Gevigney | Defender | 0 | 0 | 0 | 62 | 55 | 88.71% | 0 | 2 | 71 | 6.98 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Josh Magennis | Forward | 2 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 0 | 6 | 17 | 6.19 | |
| 14 | Jordan Jones | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 0 | 23 | 5.96 | |
| 7 | Sean Clare | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 19 | Callum Lang | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.18 | |
| 5 | Zeze Steven Sessegnon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 2 | 28 | 6.17 | |
| 16 | Liam Shaw | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 25 | 6.06 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 27 | 6.71 | |
| 26 | Babajide Adeeko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Charlie Hughes | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.09 | |
| 17 | Martial Godo | Forward | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 18 | 6.37 | |
| 4 | Liam Morrison | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 38 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

