FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Argentinos Juniors, 00h00 ngày 11/07
Barracas Central
+0.5 0.78
-0.5 1.02
2 0.80
u 0.90
3.55
2.02
3.00
+0.25 0.78
-0.25 1.06
0.75 0.70
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Argentinos Juniors hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Argentinos Juniors, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Argentinos Juniors, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Argentinos Juniors hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Argentinos Juniors
Thiago NussRa sân: Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni
Gabriel Avalos Stumpfs
Ra sân: Alexis Dominguez Ansorena
Ra sân: Brian Calderara
Jose HerreraRa sân: Javier Cabrera
Ra sân: Facundo Mater
Rodrigo CabralRa sân: Francisco Gonzalez Metilli
Ra sân: Ivan Tapia
Fabricio DominguezRa sân: Gabriel Avalos Stumpfs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Argentinos Juniors
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Argentinos Juniors
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 8 | 6.06 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.46 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.22 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.46 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 12 | 6.46 | |
| 14 | Juan Ignacio Diaz | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | ||
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 7 | 6.21 |
Argentinos Juniors
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Javier Cabrera | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 6 | Lucas Villalba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.34 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 7 | 5.95 | |
| 25 | Alexis Martín Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.36 | |
| 17 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 9 | 6.14 | |
| 13 | Francisco Gonzalez Metilli | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | ||
| 8 | Alan Jesus Rodriguez Guaglianoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 29 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 30 | Pablo Minissale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 5 | Redondo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.29 | |
| 18 | Santiago Montiel | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

