FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Atletico Tucuman, 07h00 ngày 12/02
Barracas Central
-0 0.88
+0 0.98
2.5 2.00
u 0.36
2.48
2.95
2.70
-0 0.88
+0 0.95
0.5 0.67
u 1.10
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Atletico Tucuman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Atletico Tucuman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Atletico Tucuman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Atletico Tucuman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Atletico Tucuman
Gianluca Ferrari
Mateo BajamichRa sân: Mateo Coronel
Justo GianiRa sân: Renzo Ivan Tesuri
Ra sân: Maximiliano Zalazar
Ra sân: Alexis Dominguez Ansorena
Ra sân: Alan Martin Cantero
Sergio OrtizRa sân: Alexis Nicolas Castro
Nicolas Romero
Nicolas ServettoRa sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Ra sân: Siro Rosane
Jose Antonio Devecchi
Ra sân: Lucas Brochero
Francisco BonfiglioRa sân: Adrian Guillermo Sanchez

Nicolas Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 28 | 7.2 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 18 | 7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 1 | 35 | 6.7 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 7.4 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 4 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 38 | 6.8 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 36 | 7.3 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 36 | 6.6 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Alexis Nicolas Castro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 20 | Nicolas Romero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 15 | Nestor Adriel Breitenbruch | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 39 | Matias Orihuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 1 | Jose Antonio Devecchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.8 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 8 | 0 | 57 | 7.6 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 31 | 6.1 | |
| 37 | Mateo Coronel | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 1 | 4 | 27 | 6.7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

