FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Atletico Tucuman, 01h00 ngày 30/07
Barracas Central
+0.25 1.04
-0.25 0.81
2 0.90
u 0.80
3.40
2.18
2.80
+0.25 1.04
-0.25 1.20
0.75 0.85
u 0.85
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Atletico Tucuman hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Atletico Tucuman, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Atletico Tucuman, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Atletico Tucuman hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Atletico Tucuman
0 - 1 Luis Miguel Rodriguez
Luis Miguel Rodriguez Goal Disallowed
Ra sân: Manuel Agustin Duarte
Ra sân: Siro Rosane
Ra sân: Marco Iacobellis
Ra sân: Maximiliano Zalazar
Marcelo Luciano EstigarribiaRa sân: Luis Miguel Rodriguez
Rodrigo MeloRa sân: Guillermo Acosta
Francisco BonfiglioRa sân: Mateo Bajamich
Ra sân: Rodrigo Ezequiel Herrera
Gianluca FerrariRa sân: Renzo Ivan Tesuri
Tomas Durso
Peruzzi GinoRa sân: Moises Brandan
0 - 2 Peruzzi Gino Kiến tạo: Joaquin Pereyra
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Atletico Tucuman
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Atletico Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dardo Federico Miloc | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 32 | 6.5 | |
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 36 | Axel Fernando Juarez | Forward | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 2 | 21 | 6.5 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Forward | 5 | 0 | 2 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 3 | 44 | 7.1 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Defender | 0 | 0 | 0 | 55 | 46 | 83.64% | 1 | 0 | 65 | 6.6 | |
| 27 | Marco Iacobellis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 8 | Siro Rosane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 46 | 6.9 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 5 | 59 | 6.8 | |
| 32 | Santiago Coronel | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 5 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 4 | Pedro Velurtas | Defender | 0 | 0 | 1 | 45 | 33 | 73.33% | 2 | 5 | 85 | 6.2 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 7 | 87 | 6.7 | |
| 3 | Nicolas Tolosa | Defender | 1 | 0 | 0 | 54 | 38 | 70.37% | 3 | 3 | 74 | 6.4 |
Atletico Tucuman
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Luis Miguel Rodriguez | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 2 | 2 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 36 | 7.4 | |
| 30 | Peruzzi Gino | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 7.6 | |
| 20 | Nicolas Romero | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 14 | 53.85% | 0 | 1 | 35 | 6.9 | |
| 3 | Matias De los Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 3 | 33 | 7.1 | |
| 10 | Joaquin Pereyra | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 43 | 29 | 67.44% | 6 | 2 | 79 | 8.4 | |
| 8 | Guillermo Acosta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 25 | Tomas Durso | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 10 | 35.71% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 32 | Juan Infante | Defender | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 45 | 7.9 | |
| 6 | Gianluca Ferrari | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 41 | Rodrigo Melo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 9 | Mateo Bajamich | Forward | 3 | 1 | 2 | 25 | 22 | 88% | 1 | 2 | 47 | 7.4 | |
| 19 | Marcelo Luciano Estigarribia | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 16 | 7 | |
| 5 | Adrian Guillermo Sanchez | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 1 | 57 | 7.6 | |
| 18 | Renzo Ivan Tesuri | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 36 | 7.2 | |
| 16 | Moises Brandan | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 23 | Francisco Bonfiglio | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

