FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Belgrano, 01h30 ngày 30/09
Barracas Central
-0 1.00
+0 0.80
1.75 0.80
u 0.90
2.90
2.40
2.85
-0 1.00
+0 0.75
0.75 0.80
u 0.90
3.53
3.25
1.78
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Belgrano hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Belgrano, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Belgrano, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Belgrano hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Belgrano
Kiến tạo: Facundo Mater
Nicolas Fernandez Miranda Goal cancelled
Ra sân: Gonzalo Javier Morales
1 - 1 Franco Daniel Jara Kiến tạo: Adrian Sporle
Franco Daniel Jara Goal awarded
Ra sân: Dardo Federico Miloc
Ra sân: Ivan Tapia
Lucas PasseriniRa sân: Nicolas Fernandez Miranda
Bryan ReynaRa sân: Gabriel Compagnucci
Bryan Reyna
Lisandro Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Belgrano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Belgrano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 3 | 0 | 20 | 7.3 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 59 | 7.1 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 3 | 44 | 6.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 21 | 61.76% | 1 | 1 | 57 | 6.9 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 0 | 1 | 65 | 6.9 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 5 | 1 | 65 | 7.7 | |
| 19 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 1 | 64 | 6.4 | |
| 14 | Kevin Jappert | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 63 | 6.6 |
Belgrano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lisandro Lopez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 3 | 60 | 6.9 | |
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 5 | 4 | 0 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 47 | 7.6 | |
| 10 | Lucas Zelarrayan | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 65 | 55 | 84.62% | 9 | 0 | 92 | 7.4 | |
| 22 | Nicolas Fernandez Miranda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 3 | Adrian Sporle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 49 | 34 | 69.39% | 6 | 1 | 77 | 7.6 | |
| 24 | Alexis Maldonado | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 2 | 58 | 6.8 | |
| 14 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 3 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Gabriel Compagnucci | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.3 | |
| 11 | Francisco Gonzalez Metilli | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 74 | 64 | 86.49% | 1 | 1 | 100 | 6.8 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 8 | |
| 5 | Santiago Longo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 78 | 66 | 84.62% | 1 | 2 | 91 | 7.8 | |
| 9 | Lucas Passerini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 7 | Bryan Reyna | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

