FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Central Cordoba SDE, 01h30 ngày 16/05
Barracas Central
-0.25 1.04
+0.25 0.76
2.25 0.92
u 0.78
2.40
2.66
3.10
-0 1.04
+0 1.00
0.75 0.65
u 1.05
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Central Cordoba SDE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Central Cordoba SDE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Central Cordoba SDE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Central Cordoba SDE
0 - 1 Lucas Emanuel Gamba Kiến tạo: Gonzalo Goni
Facundo Castelli
0 - 2 Facundo Castelli Kiến tạo: Lucas Emanuel Gamba
Ra sân: Fernando Prado
Ra sân: Facundo Mater
Mauro Pitton
Gustavo Canto
Brian FarioliRa sân: Lucas Besozzi
Leandro MacielRa sân: Facundo Castelli
Ra sân: Carlos Arce
Ra sân: Brian Calderara
Enzo Kalinski
Ciro RiusRa sân: Federico Jourdan
Cristian Gonzalo TorresRa sân: Enzo Kalinski
Ra sân: Mauro Peinipil
Ramón CansinosRa sân: Lucas Emanuel Gamba
Kiến tạo: Rodrigo Ezequiel Herrera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Marcos Benitez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 24 | 6.02 | |
| 7 | Lucas Colitto | Defender | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 24 | 6.51 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 60 | 85.71% | 0 | 2 | 85 | 6.63 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 2 | 1 | 30 | 6.32 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 34 | 5.71 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 33 | 6.17 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 4 | 2 | 2 | 38 | 27 | 71.05% | 8 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 38 | 23 | 60.53% | 9 | 1 | 74 | 6.49 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 26 | 6.24 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 22 | 95.65% | 1 | 0 | 28 | 6.93 | |
| 17 | Franco Farias | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 25 | 6.69 | |
| 15 | Fernando Prado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 1 | 0 | 40 | 5.7 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 43 | 28 | 65.12% | 5 | 2 | 69 | 6.69 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 1 | 33 | 6.35 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 6 | 73 | 7.1 | |
| 8 | Kevin Quejada | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 4 | 6.14 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Ciro Rius | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 3 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 23 | Enzo Kalinski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | 2 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 32 | 7.84 | ||
| 16 | Marcelo Benitez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 5 | 0 | 54 | 6.73 | |
| 19 | Federico Jourdan | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 2 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 29 | Gustavo Canto | Defender | 2 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 2 | 6 | 59 | 7.25 | |
| 1 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 12 | 37.5% | 0 | 0 | 38 | 5.96 | |
| 28 | Mauro Pitton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 2 | 37 | 7.17 | |
| 17 | Brian Blasi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 1 | 1 | 38 | 6.37 | |
| 25 | Leandro Maciel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 20 | 6.68 | |
| 20 | Facundo Castelli | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 4 | 17 | 7.2 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 22 | 6.79 | |
| 44 | Brian Farioli | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 2 | 19 | 6.35 | |
| 77 | Lucas Besozzi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 26 | 6.57 | |
| 11 | Cristian Gonzalo Torres | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 7 | 6.07 | |
| 27 | Ramón Cansinos | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

