FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Central Cordoba SDE, 03h45 ngày 12/02
Barracas Central
+0.25 0.86
-0.25 0.94
1.75 0.88
u 0.82
3.28
2.22
2.80
-0 0.86
+0 0.65
0.75 0.86
u 0.84
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Central Cordoba SDE hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Central Cordoba SDE, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Central Cordoba SDE, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Central Cordoba SDE hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Central Cordoba SDE
Jose Ignacio Florentin Bobadilla
Ra sân: Nahuel Barrios
Santiago MoyanoRa sân: Ivan Alexis Pillud
Kiến tạo: Javier Ruiz
Diego BarreraRa sân: Lucas Abascia
Matias PerelloRa sân: Luis Miguel Angulo Sevillano
Favio CabralRa sân: Nicolas Quagliata
1 - 1 Jose Ignacio Florentin Bobadilla Kiến tạo: Santiago Moyano
Brian CufreRa sân: Leonardo Marchi
Ra sân: Facundo Mater
Ra sân: Jhonatan Candia
Ra sân: Ivan Tapia
Kiến tạo: Facundo Bruera
2 - 2 Facundo Bruera(OW)
2 - 3 Lautaro Ruben Rivero Cruz Kiến tạo: Brian Cufre
Ivan Gomez Romero
Ra sân: Dardo Federico Miloc
Jonathan Galvan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Central Cordoba SDE
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Central Cordoba SDE
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 14 | 6.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 1 | 15 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 1 | 16 | 6.4 |
Central Cordoba SDE
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Gomez Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 4 | Ivan Alexis Pillud | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 1 | Alan Aguerre | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 7 | |
| 32 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 12 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 3 | Leonardo Marchi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 27 | Nicolas Quagliata | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 2 | Lucas Abascia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 7 | Luis Miguel Angulo Sevillano | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 19 | Lautaro Ruben Rivero Cruz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 32 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

