FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Club Atletico Tigre, 03h00 ngày 03/12
Barracas Central
+0.25 0.85
-0.25 1.00
1.75 0.72
u 1.08
2.95
2.30
3.02
-0 0.85
+0 0.67
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Club Atletico Tigre hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Club Atletico Tigre, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Club Atletico Tigre, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Club Atletico Tigre hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Club Atletico Tigre
Ra sân: Manuel Agustin Duarte
Ra sân: Ivan Tapia
Ra sân: Lucas Brochero
Ezequiel ForclazRa sân: Camilo Viganoni
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Club Atletico Tigre
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Club Atletico Tigre
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Carlos Sanchez Moreno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 28 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 37 | 7.1 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 7 | 27 | 7.1 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 6.8 | |
| 41 | Javier Ruiz | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 7 |
Club Atletico Tigre
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Ramón Arias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 27 | 72.97% | 0 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 30 | Nehuen Mario Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 49 | 7 | |
| 8 | Martin Garay | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 0 | 51 | 6.7 | |
| 3 | Nahuel Banegas | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 1 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 12 | Felipe Zenobio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 26 | Tomas Cavanagh | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 20 | Tomas Galvan | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 42 | 7.3 | |
| 16 | Lorenzo Scipioni | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 37 | 6.8 | |
| 28 | Romeo Benítez | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 37 | Camilo Viganoni | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 27 | Santiago Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 45 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

