FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Club Atlético Unión, 01h00 ngày 29/04
Barracas Central
-0 1.10
+0 0.78
1.75 0.70
u 1.00
2.70
2.45
2.95
-0 1.10
+0 0.78
0.75 0.77
u 0.93
3.7
3.25
1.77
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Club Atlético Unión hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Club Atlético Unión, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Club Atlético Unión, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Club Atlético Unión hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Club Atlético Unión
Claudio Corvalan
0 - 1 Julian Palacios
Kiến tạo: Yonatthan Rak
Ra sân: Nahuel Barrios
Bruno PittonRa sân: Claudio Corvalan
Bruno Pitton
Jeronimo DominaRa sân: Lucas Emanuel Gamba
Martin CaneteRa sân: Ezequiel Ham
Ra sân: Jhonatan Candia
Ra sân: Ivan Tapia
Lionel VerdeRa sân: Julian Palacios
Rafael Profini
Ra sân: Dardo Federico Miloc
Jose AnguloRa sân: Marcelo Luciano Estigarribia
Kiến tạo: Javier Ruiz
Ra sân: Javier Ruiz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Club Atlético Unión
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Club Atlético Unión
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 34 | 7 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 1 | 49 | 6.7 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 7 | 26.92% | 0 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 3 | 45 | 7.6 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 29 | 7.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 11 | 7.1 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 7 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 2 | 38 | 6.6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.8 | |
| 11 | Javier Ruiz | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 22 | 19 | 86.36% | 3 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 19 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 47 | 7 |
Club Atlético Unión
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Claudio Corvalan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 18 | Lucas Emanuel Gamba | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 16 | Mauricio Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 1 | 70 | 7.2 | |
| 8 | Ezequiel Ham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 45 | 6.4 | |
| 14 | Bruno Pitton | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 0 | 32 | 6.7 | |
| 19 | Jose Angulo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 34 | Franco Pardo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 7 | 72 | 7.2 | |
| 25 | Thiago Gaston Cardozo Brugman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 20 | Julian Palacios | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 47 | 7.4 | |
| 17 | Martin Canete | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 31 | Marcelo Luciano Estigarribia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 4 | 29 | 6.6 | |
| 11 | Mateo Del Blanco | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 7 | 2 | 54 | 6.8 | |
| 9 | Jeronimo Domina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.9 | |
| 24 | Rafael Profini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 5 | 70 | 6.8 | |
| 35 | Lautaro Vargas | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 5 | 1 | 59 | 6.6 | |
| 10 | Lionel Verde | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

