FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Estudiantes La Plata, 04h00 ngày 28/03
Barracas Central
+0.5 0.84
-0.5 1.04
2 0.84
u 1.01
4.50
1.80
3.00
+0.25 0.84
-0.25 1.05
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Estudiantes La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Estudiantes La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Estudiantes La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Estudiantes La Plata
Kiến tạo: Rodrigo Insua
Jose Ramiro Funes Mori
Santiago Misael Nunez
Ra sân: Manuel Agustin Duarte
Tiago Palacios
Facundo RodriguezRa sân: Jose Ramiro Funes Mori
Alexis CastroRa sân: Cristian Nicolas Medina
Alexis ManyomaRa sân: Edwin Steven Cetre Angulo
Lucas Alario
Luciano GimenezRa sân: Jose Ernesto Sosa
Ra sân: Ivan Tapia
Facundo Rodriguez
Ra sân: Jhonatan Candia
Facundo FariasRa sân: Lucas Alario
1 - 1 Tiago Palacios
Ra sân: Facundo Mater
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 7 | 6.6 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 15 | Yonatthan Rak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.6 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 26 | Jose Ramiro Funes Mori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 27 | Lucas Alario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 6 | Santiago Misael Nunez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

