FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Gimnasia La Plata, 03h00 ngày 02/12
Barracas Central
-0.25 1.02
+0.25 0.86
1.75 0.75
u 0.95
2.45
2.95
2.75
-0 1.02
+0 1.00
0.75 0.77
u 0.93
3.25
4.2
1.95
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Gimnasia La Plata hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Gimnasia La Plata, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Gimnasia La Plata, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Gimnasia La Plata hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Gimnasia La Plata
0 - 1 Manuel Panaro Miramon
Manuel Panaro Miramon Goal awarded
Ra sân: Siro Rosane
Ra sân: Ivan Tapia
Ra sân: Rafael Barrios
Enzo Martinez
Franco TorresRa sân: Jeremias Merlo
Norberto BriascoRa sân: Manuel Panaro Miramon
Lucas CastromanRa sân: Bautista Merlini
Ra sân: Ignacio Tapia
Ra sân: Nicolas Capraro
German ContiRa sân: Luis Marcelo Torres
0 - 2 Franco Torres
Fabricio CorbalanRa sân: Juan de Dios Pintado Leines
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Gimnasia La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 3 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 7 | 21 | 6.9 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 21 | Ignacio Tapia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 19 | Tomas Porra | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.5 |
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Bautista Merlini | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 41 | 7.2 | |
| 14 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 7.8 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 6 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 38 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 39 | 6.6 | |
| 17 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 4 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 24 | Jeremias Merlo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

