FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba, 03h00 ngày 04/03
Barracas Central
-0.25 1.04
+0.25 0.76
1.75 0.85
u 0.85
2.30
3.20
2.75
-0 1.04
+0 1.00
0.75 0.98
u 0.72
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba
0 - 1 Luca Martinez Dupuy Kiến tạo: Kevin Parzajuk
Ra sân: Dardo Federico Miloc
Ra sân: Facundo Mater
Ra sân: Nahuel Barrios
Kiến tạo: Gonzalo Javier Morales
Santino AndinoRa sân: Kevin Parzajuk
Ra sân: Jhonatan Candia
Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Lucas ArceRa sân: Roberto Nicolas Fernandez Fagundez
Vicente PoggiRa sân: Bastian Yanez
Ra sân: Gonzalo Javier Morales
1 - 2 Luca Martinez Dupuy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Godoy Cruz Antonio Tomba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Godoy Cruz Antonio Tomba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 37 | 7 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7.7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 5 | 3 | 40 | 6.7 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 3 | 46 | 6.4 | |
| 9 | Gonzalo Javier Morales | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 14 | Kevin Jappert | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 35 | 7.2 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 23 | Federico Rasmussen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 25 | 6.9 | |
| 13 | Roberto Nicolas Fernandez Fagundez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 4 | 3 | 54 | 6.9 | |
| 24 | Bastian Yanez | Forward | 2 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 32 | Gonzalo Damian Abrego | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 2 | 3 | 41 | 6.5 | |
| 77 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 7.4 | |
| 5 | Bruno Javier Leyes Sosa | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 2 | 42 | 27 | 64.29% | 1 | 3 | 56 | 7.3 | |
| 1 | Franco Petroli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 21 | Andres Meli | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 3 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 20 | Kevin Parzajuk | 0 | 0 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 23 | 6.6 | ||
| 26 | Mateo Mendoza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 3 | 17 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

