FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Racing Club, 03h00 ngày 25/01
Barracas Central
+0.75 1.00
-0.75 0.80
2.25 0.87
u 0.83
4.70
1.60
3.65
+0.25 1.00
-0.25 0.75
1 1.02
u 0.68
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Racing Club hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Racing Club, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Racing Club, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Racing Club hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Racing Club
1 - 1 Luciano Vietto
Ra sân: Dardo Federico Miloc
Ra sân: Ivan Tapia
Ra sân: Nahuel Barrios
Martin BarriosRa sân: Maximiliano Salas
Adrian BalboaRa sân: Agustin Almendra
1 - 2 Adrian Martinez Kiến tạo: Santiago Sosa
Ra sân: Rafael Barrios
Nazareno ColomboRa sân: Agustin Garcia
Federico ZarachoRa sân: Luciano Vietto
Ra sân: Nicolas Capraro
Santiago QuirosRa sân: Juan Ignacio Rodriguez
Adrian Martinez
1 - 3 Adrian Balboa Kiến tạo: Federico Zaracho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Omar Fernando Tobio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 5 | Dardo Federico Miloc | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 13 | Rafael Barrios | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 21 | 6.6 | |
| 28 | Marcos Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Nahuel Barrios | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 31 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 7 | Facundo Bruera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 24 | 7.3 | |
| 23 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 1 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 10 | Luciano Vietto | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 36 | 7.7 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 7 | Maximiliano Salas | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 32 | Agustin Almendra | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 1 | 2 | 58 | 7 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 26 | 6.8 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 29 | 7.4 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 19 | Juan Ignacio Rodriguez | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 25 | 24 | 96% | 8 | 0 | 42 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

