FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Rosario Central, 01h30 ngày 10/06
Barracas Central
-0 0.91
+0 0.89
0.5 1.35
u 0.30
2.55
2.50
3.20
-0 0.91
+0 0.90
0.5 1.45
u 0.20
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Rosario Central hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Rosario Central, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Rosario Central, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Rosario Central hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Rosario Central
Jaminton Campaz
Francis Mac Allister
Jorge Emanuel Broun
Kevin Ortiz
Ra sân: Alexis Dominguez Ansorena
Ra sân: Brian Calderara
Luciano FerreyraRa sân: Jaminton Campaz
Tomas O ConnorRa sân: Francis Mac Allister
Ra sân: Facundo Mater
Juan Cruz KomarRa sân: Ismael Cortez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 16 | Francisco Alvarez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 11 | 6.38 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 1 | Andres Desabato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 29 | Bruno Christian Sepulveda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 14 | 6.45 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 21 | Brian Calderara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.04 | |
| 4 | Mauro Peinipil | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 2 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 19 | Carlos Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 17 | 6.29 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.43 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jorge Emanuel Broun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.49 | |
| 2 | Carlos Quintana | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.33 | |
| 10 | Victor Ignacio Malcorra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 5 | Francis Mac Allister | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.42 | |
| 13 | Jaminton Campaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 13 | 6.07 | |
| 15 | Facundo Mallo Blanco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 16 | 6.68 | |
| 16 | Alan Francisco Rodriguez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 11 | 6.22 | |
| 22 | Laurtaro Giaccone | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 12 | 6.42 | |
| 9 | Alejo Veliz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 15 | 6.38 | |
| 45 | Kevin Ortiz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 26 | Ismael Cortez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 18 | 6.64 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

