FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Sarmiento Junin, 01h00 ngày 20/05
Barracas Central
-0.25 0.80
+0.25 1.08
2 0.90
u 0.80
2.03
3.63
2.91
-0.25 0.80
+0.25 0.63
0.75 0.80
u 0.90
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Sarmiento Junin hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Sarmiento Junin, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Sarmiento Junin, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Sarmiento Junin hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Sarmiento Junin
Kiến tạo: Rodrigo Ezequiel Herrera
1 - 1 Cristian Agustin Fontana
Cristian Agustin Fontana
Manuel Garcia
Tomas GuiacobiniRa sân: Manuel Garcia
Nahuel GallardoRa sân: Jair Ezequiel Arismendi
Nahuel Gallardo
Ivan Andres Morales BravoRa sân: Cristian Agustin Fontana
Joaquin GhoRa sân: Gabriel Gudino
Fernando Godoy
Ra sân: Alexis Dominguez Ansorena
Ra sân: Lucas Brochero
Ra sân: Siro Rosane
Gabriel AzcurraRa sân: Ivan Andres Morales Bravo
Ra sân: Alan Martin Cantero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Sarmiento Junin
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Sarmiento Junin
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 33 | 7.3 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 4 | 19 | 6.7 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 52 | 35 | 67.31% | 2 | 3 | 86 | 7 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 27 | Marco Iacobellis | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 3 | 47 | 40 | 85.11% | 4 | 2 | 83 | 8 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 24 | 22 | 91.67% | 6 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 69 | 7.1 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 2 | 72 | 7.1 | |
| 32 | Santiago Coronel | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 5 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 1 | 78 | 6.3 | |
| 48 | Federico Aguirre | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 12 | 6.5 |
Sarmiento Junin
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Fernando Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 2 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 2 | Juan Manuel Insaurralde | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 29 | 6.7 | |
| 19 | Cristian Agustin Fontana | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 30 | 7.5 | |
| 18 | Ivan Andres Morales Bravo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.7 | |
| 20 | Gabriel Gudino | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 0 | 29 | 5.9 | |
| 1 | Jeronimo Pourtau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 5 | 25% | 0 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 10 | Sergio Quiroga | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 5 | 0 | 43 | 7.2 | |
| 36 | Nahuel Gallardo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 29 | Elias Sebastian Lopez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 32 | Franco Paredes | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 26 | Jair Ezequiel Arismendi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 25 | 7.4 | |
| 28 | Joaquin Gho | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 5 | Manuel Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 2 | 23 | 6.4 | |
| 33 | Gabriel Diaz | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 0 | 34 | 7.4 | |
| 23 | Gabriel Azcurra | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 31 | Tomas Guiacobini | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 30 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

