FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Velez Sarsfield, 04h00 ngày 27/01
Barracas Central
-0 1.16
+0 0.64
1.5 0.65
u 1.05
3.20
2.30
2.75
-0 1.16
+0 0.65
0.75 0.91
u 0.79
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Velez Sarsfield
0 - 1 Lenny Ivo Lobato Romanelli Kiến tạo: Braian Ezequiel Romero
Lenny Ivo Lobato Romanelli
Kiến tạo: Santiago Coronel
Ra sân: Lucas Brochero
Ra sân: Manuel Agustin Duarte
Damian Fernandez
Matias PellegriniRa sân: Francisco Andres Pizzini
Ra sân: Santiago Coronel
Ra sân: Alexis Dominguez Ansorena
Tomas GuidaraRa sân: Leonardo Jara
Ra sân: Siro Rosane
Abiel OsorioRa sân: Claudio Ezequiel Aquino
Valentin Gomez
Elias Lautaro CabreraRa sân: Braian Ezequiel Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Sebastian Emanuel Moyano | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 9 | Alexis Dominguez Ansorena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 33 | Facundo Mater | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Agustin Demartini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 21 | Lucas Brochero | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 32 | Santiago Coronel | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.3 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.3 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Leonardo Jara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 7 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.9 | |
| 35 | Santiago Caseres | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Tomas Ignacio Marchiori Carreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 34 | Damian Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 14 | Lenny Ivo Lobato Romanelli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.2 | |
| 31 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

