FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barracas Central vs Velez Sarsfield, 02h00 ngày 27/08
Barracas Central
+0.5 1.06
-0.5 0.80
2.25 0.92
u 0.88
4.25
1.80
3.20
+0.5 1.06
-0.5 1.40
0.75 0.60
u 1.20
VĐQG Argentina
KQBD Barracas Central vs Velez Sarsfield hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barracas Central vs Velez Sarsfield, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barracas Central vs Velez Sarsfield, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải VĐQG Argentina 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barracas Central vs Velez Sarsfield hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barracas Central vs Velez Sarsfield
0 - 1 Braian Ezequiel Romero Kiến tạo: Francisco Andres Pizzini
Ra sân: Federico Aguirre
0 - 2 Francisco Andres Pizzini Kiến tạo: Thiago Fernandez
Ra sân: Maximiliano Zalazar
Ra sân: Rodrigo Ezequiel Herrera
Ra sân: Marco Iacobellis
0 - 3 Claudio Ezequiel Aquino
Michael Nicolas Santos RosadillaRa sân: Braian Ezequiel Romero
Jalil EliasRa sân: Claudio Ezequiel Aquino
0 - 4 Michael Nicolas Santos Rosadilla Kiến tạo: Thiago Fernandez
Ra sân: Siro Rosane
Leonel RoldánRa sân: Christian Ordonez
Maher CarrizoRa sân: Francisco Andres Pizzini
0 - 5 Thiago Fernandez
Rodrigo PineiroRa sân: Thiago Fernandez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barracas Central VS Velez Sarsfield
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barracas Central vs Velez Sarsfield
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barracas Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Dardo Federico Miloc | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 20 | Jhonatan Candia | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 33 | Facundo Mater | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 32 | 71.11% | 0 | 1 | 69 | 6.8 | |
| 14 | Gonzalo Goni | Defender | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 43 | 5.5 | |
| 10 | Ivan Tapia | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 4 | 40 | 33 | 82.5% | 7 | 1 | 58 | 7 | |
| 27 | Marco Iacobellis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 43 | 6 | |
| 29 | Daniel Eduardo Juarez | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 14 | 7 | |
| 6 | Rodrigo Insua | Forward | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 3 | 1 | 76 | 6 | |
| 43 | Maximiliano Zalazar | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 20 | 6 | |
| 30 | Marcelo Agustin Mino | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 8 | Siro Rosane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 1 | 2 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Alan Martin Cantero | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 24 | Manuel Agustin Duarte | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 2 | Nicolas Capraro | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 1 | 51 | 5.9 | |
| 48 | Federico Aguirre | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 15 | 6.7 |
Velez Sarsfield
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Francisco Andres Pizzini | Forward | 4 | 1 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 1 | 45 | 8.7 | |
| 7 | Michael Nicolas Santos Rosadilla | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 7.3 | |
| 22 | Claudio Ezequiel Aquino | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 33 | 25 | 75.76% | 3 | 0 | 53 | 8 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 0 | 1 | 61 | 7.2 | |
| 3 | Elias Gomez | Defender | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 1 | 62 | 6.7 | |
| 9 | Braian Ezequiel Romero | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 19 | 7.1 | |
| 26 | Agustin Bouzat | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 0 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 5 | Jalil Elias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 17 | 6.8 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Defender | 1 | 1 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 1 | 67 | 8.1 | |
| 12 | Randall Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 6 | Aaron Quiroz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 60 | 7.2 | |
| 32 | Christian Ordonez | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 47 | 7.5 | |
| 27 | Thiago Fernandez | Midfielder | 3 | 2 | 5 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 54 | 9.4 | |
| 28 | Maher Carrizo | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 19 | Leonel Roldán | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

