FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Barrow vs Carlisle United, 03h00 ngày 28/02
Barrow
-0.5 1.10
+0.5 0.60
2.25 0.85
u 0.75
2.10
2.80
3.15
-0 1.10
+0 1.05
0.75 0.65
u 0.95
Hạng 2 Anh » 1
KQBD Barrow vs Carlisle United hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Barrow vs Carlisle United, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Barrow vs Carlisle United, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Hạng 2 Anh 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Barrow vs Carlisle United hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Barrow vs Carlisle United
0 - 1 Matthew Dennis Kiến tạo: Cedwyn Scott
Stephen WearneRa sân: Elliot Embleton
Ra sân: Emile Acquah
Joshua VelaRa sân: Callum Whelan
Will PatchingRa sân: Callum Guy
Ra sân: Kian Spence
Matthew Dennis
Joe BevanRa sân: Matthew Dennis
Jack EllisRa sân: Kadeem Harris
Archie Davies
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Barrow VS Carlisle United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Barrow vs Carlisle United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paul Farman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 3 | 53 | 6.9 | |
| 6 | Niall Canavan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 34 | 6.5 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 4 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 14 | Jordan Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 3 | 27 | 6.6 | |
| 34 | Ben Whitfield | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 6 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 5 | Kyle Cameron Wright | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 4 | 28 | 6.9 | |
| 9 | Tyler Smith | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 17 | 6.9 | |
| 15 | Robbie Gotts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 2 | 34 | 7.1 | |
| 20 | Emile Acquah | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 5 | 28 | 6.6 | |
| 8 | Kian Spence | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 25 | 15 | 60% | 1 | 2 | 38 | 7.3 |
Carlisle United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Kadeem Harris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 4 | Terell Thomas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 5 | 29 | 7.5 | |
| 8 | Callum Guy | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 44 | Elliot Embleton | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 5 | Samuel Lavelle | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 7 | 29 | 7.2 | |
| 20 | Cedwyn Scott | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 43 | Callum Whelan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Archie Davies | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 5 | 24 | 7.5 | |
| 13 | Gabriel Breeze | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 3 | Cameron Harper | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 43 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

