FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Basel vs FC Steaua Bucuresti, 00h45 ngày 07/11
Basel
-0.75 0.86
+0.75 0.96
3 0.92
u 0.78
1.65
4.05
3.85
-0.25 0.86
+0.25 0.90
1.25 0.95
u 0.75
2.15
4.2
2.25
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Basel vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Basel vs FC Steaua Bucuresti, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Basel vs FC Steaua Bucuresti, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Basel vs FC Steaua Bucuresti hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Basel vs FC Steaua Bucuresti
Stefan Tarnovanu
Lucas ZimaRa sân: Mamadou Khady Thiam
Alexandru Pantea
Malcom Sylas EdjoumaRa sân: Adrian Sut
1 - 1 Darius Dumitru Olaru Kiến tạo: Alexandru Pantea
Ra sân: Marin Soticek
Ra sân: Leo Leroy
Daniel Birligea
Darius Dumitru Olaru
Juri CisottiRa sân: Darius Dumitru Olaru
Mihai LixandruRa sân: Florin Lucian Tanase
Ra sân: Benie Adama Traore
Ra sân: Nicolas Vouilloz
Dennis PoliticRa sân: David Raul Miculescu
Ra sân: Moritz Broschinski
Kiến tạo: Xherdan Shaqiri
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Basel VS FC Steaua Bucuresti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Basel vs FC Steaua Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Basel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 33 | 7.7 | |
| 10 | Xherdan Shaqiri | Midfielder | 9 | 4 | 4 | 65 | 47 | 72.31% | 7 | 1 | 93 | 9.6 | |
| 27 | Kevin Ruegg | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 17 | Moritz Broschinski | Forward | 3 | 1 | 4 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 32 | 5.6 | |
| 22 | Leo Leroy | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 60 | 52 | 86.67% | 3 | 2 | 78 | 7.7 | |
| 3 | Nicolas Vouilloz | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 4 | 0 | 72 | 6.2 | |
| 24 | Flavius Daniliuc | Defender | 0 | 0 | 0 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 79 | 7.2 | |
| 8 | Koba Koindredi | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 7 | Philip Otele | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Adrian Barisic | Defender | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 68 | 6.7 | |
| 11 | Benie Adama Traore | Forward | 1 | 0 | 2 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 49 | 6.1 | |
| 5 | Metinho | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 0 | 106 | 7.4 | |
| 21 | Ibrahim Salah | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.7 | ||
| 19 | Marin Soticek | Forward | 1 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 29 | Moussa Cisse | Defender | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 1 | 1 | 72 | 6.8 | |
| 14 | Andrej Bacanin | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.6 |
FC Steaua Bucuresti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Lucas Zima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 10 | Florin Lucian Tanase | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 93 | Mamadou Khady Thiam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 5 | 0 | 62 | 6.6 | |
| 4 | Daniel Graovac | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 43 | 8.7 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 5 | 3 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 46 | 7.7 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 0 | 2 | 47 | 6.7 | |
| 18 | Malcom Sylas Edjouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 20 | Dennis Politic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 8 | Adrian Sut | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 25 | 6.6 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 3 | |
| 28 | Alexandru Pantea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 53 | 6.9 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 49 | 7.5 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 46 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

