FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Basel vs VfB Stuttgart, 02h00 ngày 03/10
Basel
+0.5 0.82
-0.5 0.98
3.25 0.90
u 0.80
2.93
1.98
3.71
+0.25 0.82
-0.25 0.97
1.25 0.80
u 0.90
3.4
2.42
2.25
Cúp C2 Châu Âu
KQBD Basel vs VfB Stuttgart hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Basel vs VfB Stuttgart, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Basel vs VfB Stuttgart, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Cúp C2 Châu Âu 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Basel vs VfB Stuttgart hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Basel vs VfB Stuttgart
Ermedin Demirovic
Ra sân: Jeremy Agbonifo
Bilal El KhannoussRa sân: Chema Andres
Chris FuhrichRa sân: Jamie Leweling
Ra sân: Koba Koindredi
Ra sân: Philip Otele
Ra sân: Albian Ajeti
Lazar JovanovicRa sân: Badredine Bouanani
Kiến tạo: Marin Soticek
Josha VagnomanRa sân: Lorenz Assignon
Ra sân: Ibrahim Salah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Basel VS VfB Stuttgart
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Basel vs VfB Stuttgart
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Basel
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marwin Hitz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 20 | 52.63% | 0 | 1 | 54 | 10 | |
| 31 | Dominik Schmid | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 1 | 67 | 7.5 | |
| 10 | Xherdan Shaqiri | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 39 | 30 | 76.92% | 1 | 1 | 50 | 8.4 | |
| 23 | Albian Ajeti | Forward | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 7.2 | |
| 17 | Moritz Broschinski | Forward | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 22 | Leo Leroy | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 52 | 7.2 | |
| 3 | Nicolas Vouilloz | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 0 | 48 | 6.8 | |
| 24 | Flavius Daniliuc | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 45 | 7.9 | |
| 8 | Koba Koindredi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 32 | 6.6 | |
| 7 | Philip Otele | Forward | 0 | 0 | 3 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 21 | Ibrahim Salah | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | ||
| 19 | Marin Soticek | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.9 | |
| 32 | Jonas Adjetey | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 4 | 50 | 7 | |
| 9 | Jeremy Agbonifo | Forward | 3 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 14 | Andrej Bacanin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 13 | 6.9 |
VfB Stuttgart
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Alexander Nubel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 7 | Maximilian Mittelstadt | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 5 | 51 | 45 | 88.24% | 8 | 1 | 82 | 7.6 | |
| 9 | Ermedin Demirovic | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 26 | 5.3 | |
| 10 | Chris Fuhrich | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 6 | Angelo Stiller | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 4 | 75 | 69 | 92% | 3 | 0 | 91 | 6.9 | |
| 18 | Jamie Leweling | Cánh phải | 6 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 7 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 8 | Tiago Tomas | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 2 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 3 | Ramon Hendriks | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 65 | 57 | 87.69% | 0 | 5 | 87 | 6.9 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 41 | 30 | 73.17% | 4 | 2 | 69 | 5.8 | |
| 14 | Luca Jaquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 77 | 69 | 89.61% | 0 | 1 | 85 | 6.4 | |
| 27 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 6 | 1 | 3 | 45 | 34 | 75.56% | 1 | 0 | 65 | 6.5 | |
| 11 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 30 | Chema Andres | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 55 | 7.2 | |
| 45 | Lazar Jovanovic | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 13 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

