FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Bayern Munich, 00h30 ngày 16/02
Bayer Leverkusen
+0.25 0.94
-0.25 0.94
2.5 0.80
u 0.95
2.72
2.21
3.50
-0 0.94
+0 0.78
1 0.83
u 1.03
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs Bayern Munich hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Bayern Munich, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Bayern Munich, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Bayern Munich hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Bayern Munich
Hiroki Ito
Aleksandar Pavlovic
Serge GnabryRa sân: Michael Olise
Leon GoretzkaRa sân: Aleksandar Pavlovic
Leroy SaneRa sân: Kingsley Coman
Josip StanisicRa sân: Hiroki Ito
Dayot Upamecano
Ra sân: Nathan Tella
Sacha BoeyRa sân: Jamal Musiala
Ra sân: Alex Grimaldo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Bayern Munich
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Bayern Munich
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukas Hradecky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 13 | 50% | 0 | 0 | 28 | 6.27 | |
| 34 | Granit Xhaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 69 | 64 | 92.75% | 1 | 2 | 87 | 7.17 | |
| 4 | Jonathan Glao Tah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 2 | 77 | 6.72 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 10 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 23 | Nordi Mukiele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 0 | 60 | 6.46 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 75 | 66 | 88% | 0 | 0 | 91 | 7.01 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 63 | 90% | 0 | 0 | 78 | 6.39 | |
| 19 | Nathan Tella | Tiền vệ phải | 6 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 35 | 6.94 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6 | |
| 30 | Jeremie Frimpong | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 6 | 1 | 53 | 6.46 | |
| 3 | Piero Hincapie | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 48 | 40 | 83.33% | 5 | 3 | 72 | 7.08 | |
| 10 | Florian Wirtz | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 54 | 38 | 70.37% | 2 | 0 | 87 | 7.14 |
Bayern Munich
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manuel Neuer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 1 | 57 | 6.91 | |
| 9 | Harry Kane | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 34 | 6.19 | |
| 21 | Hiroki Ito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 4 | 54 | 7.58 | |
| 8 | Leon Goretzka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 7 | Serge Gnabry | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 11 | Kingsley Coman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 6 | Joshua Kimmich | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 63 | 6.96 | |
| 10 | Leroy Sane | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 27 | Konrad Laimer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 0 | 39 | 6.58 | |
| 2 | Dayot Upamecano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 0 | 4 | 75 | 8.13 | |
| 3 | Kim Min-Jae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 51 | 85% | 0 | 5 | 82 | 8.11 | |
| 44 | Josip Stanisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 17 | 6.24 | |
| 17 | Michael Olise | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 35 | 5.99 | |
| 23 | Sacha Boey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 42 | Jamal Musiala | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 45 | 6.62 | |
| 45 | Aleksandar Pavlovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 48 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

