FIFA WORLD CUP 2026
UNITED STATES | CANADA | MEXICO
Kết quả bóng đá trận Bayer Leverkusen vs Augsburg, 20h30 ngày 18/04
Bayer Leverkusen
-1.25 1.03
+1.25 0.87
3 0.90
u 1.00
1.48
6.30
4.85
-0.5 1.03
+0.5 0.90
1.25 0.91
u 0.99
1.99
5.3
2.57
Bundesliga » 1
KQBD Bayer Leverkusen vs Augsburg hôm nay ngày đá được cập nhật nhanh và chính xác từng phút. Theo dõi kết quả bóng đá Bayer Leverkusen vs Augsburg, tỷ số trực tiếp, diễn biến trận đấu, thống kê chi tiết, đội hình ra sân, số liệu kiểm soát bóng, số cú sút, thẻ phạt và những tình huống đáng chú ý.
Bên cạnh tỷ số Bayer Leverkusen vs Augsburg, người hâm mộ còn có thể cập nhật lịch thi đấu, bảng xếp hạng, kết quả các vòng đấu mới nhất và phong độ của hai đội tại giải Bundesliga 2026.
Trang KQBD liên tục cập nhật diễn biến trực tiếp của hơn 1.000+ giải đấu bóng đá trên toàn thế giới với tốc độ nhanh, dữ liệu chính xác và đầy đủ. Đừng bỏ lỡ mọi thông tin mới nhất về kết quả Bayer Leverkusen vs Augsburg hôm nay, tỷ số chung cuộc cùng các thống kê sau trận đấu để có cái nhìn toàn diện nhất.
Diễn biến - Kết quả Bayer Leverkusen vs Augsburg
Kiến tạo: Edmond Tapsoba
1 - 1 Fabian Rieder Kiến tạo: Dimitris Giannoulis
Fabian Rieder
Elvis RexhbecajRa sân: Alexis Claude Maurice
Ra sân: Lucas Vazquez Iglesias
Ra sân: Jarell Quansah
Uchenna OgunduRa sân: Rodrigo Duarte Ribeiro
Ra sân: Exequiel Palacios
Marius WolfRa sân: Robin Fellhauer
Ra sân: Nathan Tella
Mert KomurRa sân: Anton Kade
1 - 2 Fabian Rieder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Bayer Leverkusen VS Augsburg
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Bayer Leverkusen vs Augsburg
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Bayer Leverkusen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jonas Hofmann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 21 | Lucas Vazquez Iglesias | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 5 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 1 | Mark Flekken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 20 | Alex Grimaldo | Hậu vệ cánh trái | 6 | 0 | 6 | 71 | 64 | 90.14% | 12 | 0 | 99 | 7.58 | |
| 14 | Patrik Schick | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 4 | 35 | 7.9 | |
| 24 | Aleix Garcia Serrano | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 5 | 110 | 102 | 92.73% | 8 | 1 | 123 | 7.06 | |
| 25 | Exequiel Palacios | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 103 | 96 | 93.2% | 0 | 0 | 118 | 6.59 | |
| 12 | Edmond Tapsoba | Trung vệ | 3 | 2 | 1 | 84 | 82 | 97.62% | 1 | 5 | 102 | 7.7 | |
| 23 | Nathan Tella | Cánh phải | 5 | 2 | 2 | 20 | 19 | 95% | 4 | 1 | 39 | 7.2 | |
| 5 | Loic Bade | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 3 | 110 | 7.1 | |
| 10 | Malik Tillman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 4 | Jarell Quansah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 0 | 79 | 6.55 | |
| 30 | Ibrahim Maza | Tiền vệ công | 5 | 2 | 3 | 44 | 32 | 72.73% | 3 | 0 | 77 | 6.93 | |
| 42 | Montrell Culbreath | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 21 | 100% | 4 | 0 | 33 | 5.8 | |
| 35 | Christian Michel Kofane | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.08 |
Augsburg
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 2 | 53 | 7.44 | |||
| 6 | Jeffrey Gouweleeuw | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 2 | 35 | 6.82 | |
| 27 | Marius Wolf | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 13 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 7 | 1 | 50 | 7.86 | |
| 20 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 31 | 6.47 | |
| 8 | Elvis Rexhbecaj | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 1 | Finn Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 8.6 | |
| 4 | Han-Noah Massengo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 42 | 6.73 | |
| 32 | Fabian Rieder | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 43 | 33 | 76.74% | 2 | 0 | 63 | 8.33 | |
| 34 | Arthur Chaves | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 2 | 36 | 6.96 | |
| 30 | Anton Kade | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 40 | 7.27 | |
| 21 | Rodrigo Duarte Ribeiro | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 22 | 6.51 | |
| 19 | Robin Fellhauer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 1 | 40 | 6.79 | |
| 36 | Mert Komur | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 8 | 6.37 | |
| 39 | Uchenna Ogundu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

